benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「彫刻」

Cách đọc
ちょうこく
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞・自動詞

Nghĩa

chạm, tạo hình gỗ, đá, kim loại thành tác phẩm ba chiều, hoa văn; cũng chỉ tác phẩm điêu khắc.

Ví dụ

  1. 美術館の入口に大きな彫刻が置かれている。

    Một tác phẩm điêu khắc lớn đặt ở lối vào bảo tàng.

  2. 職人が木に細かな模様を彫刻した。

    Nghệ nhân chạm hoa văn tinh xảo lên gỗ.

  3. 学生は粘土で人物像を彫刻する課題に取り組んだ。

    Sinh viên làm bài điêu khắc tượng người bằng đất sét.

  4. 古い寺の門には動物の彫刻が残っている。

    Cổng chùa cũ còn các hình chạm động vật.

Cách kết hợp thường dùng

  • 彫刻を制作する

    làm tác phẩm điêu khắc

  • 木に彫刻する

    chạm trên gỗ

  • 石の彫刻

    tượng đá

  • 彫刻作品

    tác phẩm điêu khắc

  • 細かな彫刻

    chạm khắc tinh xảo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Lĩnh vực nghệ thuật gồm khắc vật liệu và nặn đất. “彫る” là động tác cụ thể; “彫刻” chỉ kỹ pháp, tác phẩm, toàn lĩnh vực.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「彫刻(ちょうこく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある夫婦から生まれた娘のうち、最初に生まれた娘。娘が一人だけの場合も長女という。
  2. 温度・音量・速度・明るさなどを、目的に合う程度へ細かく変えて整える。
  3. 木・石・金属などを彫ったり形作ったりして立体作品・模様を作ること。また、その作品。
  4. 長いことと短いこと、その相対的な差。また、物事の長所と短所。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 木・石・金属などを彫ったり形作ったりして立体作品・模様を作ること。また、その作品。

Giải thích: 「彫刻」 thường dùng trong cụm 「彫刻を制作する」(làm tác phẩm điêu khắc).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2