Nghĩa
chạm, tạo hình gỗ, đá, kim loại thành tác phẩm ba chiều, hoa văn; cũng chỉ tác phẩm điêu khắc.
Ví dụ
-
美術館の入口に大きな彫刻が置かれている。
Một tác phẩm điêu khắc lớn đặt ở lối vào bảo tàng.
-
職人が木に細かな模様を彫刻した。
Nghệ nhân chạm hoa văn tinh xảo lên gỗ.
-
学生は粘土で人物像を彫刻する課題に取り組んだ。
Sinh viên làm bài điêu khắc tượng người bằng đất sét.
-
古い寺の門には動物の彫刻が残っている。
Cổng chùa cũ còn các hình chạm động vật.
Cách kết hợp thường dùng
-
彫刻を制作する
làm tác phẩm điêu khắc
-
木に彫刻する
chạm trên gỗ
-
石の彫刻
tượng đá
-
彫刻作品
tác phẩm điêu khắc
-
細かな彫刻
chạm khắc tinh xảo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Lĩnh vực nghệ thuật gồm khắc vật liệu và nặn đất. “彫る” là động tác cụ thể; “彫刻” chỉ kỹ pháp, tác phẩm, toàn lĩnh vực.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「彫刻(ちょうこく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある夫婦から生まれた娘のうち、最初に生まれた娘。娘が一人だけの場合も長女という。
- 温度・音量・速度・明るさなどを、目的に合う程度へ細かく変えて整える。
- 木・石・金属などを彫ったり形作ったりして立体作品・模様を作ること。また、その作品。
- 長いことと短いこと、その相対的な差。また、物事の長所と短所。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 木・石・金属などを彫ったり形作ったりして立体作品・模様を作ること。また、その作品。
Giải thích: 「彫刻」 thường dùng trong cụm 「彫刻を制作する」(làm tác phẩm điêu khắc).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
