benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「超過」

Cách đọc
ちょうか
Từ loại
名詞・サ変動詞・自動詞

Nghĩa

vượt giới hạn quy định về số lượng, thời gian, tiền, năng lực; quá mức.

Ví dụ

  1. 荷物の重さが無料の上限を超過した。

    Trọng lượng hành lý vượt mức miễn phí.

  2. 制限時間を五分超過して提出した。

    Tôi nộp quá thời hạn năm phút.

  3. 予算超過を防ぐため支出を毎週確認する。

    Chi tiêu được kiểm tra hằng tuần để tránh vượt ngân sách.

  4. 利用時間の超過分には追加料金がかかる。

    Phần dùng quá giờ bị tính thêm phí.

Cách kết hợp thường dùng

  • 上限を超過する

    vượt giới hạn

  • 時間超過

    quá giờ

  • 予算超過

    vượt ngân sách

  • 超過料金

    phí vượt mức

  • 超過分を支払う

    trả phần vượt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ trang trọng, hành chính cho sự thật vượt chuẩn. “超える” chung hơn. Hay khi phần vượt là đối tượng tính như phí quá mức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「超過(ちょうか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 木・石・金属などを彫ったり形作ったりして立体作品・模様を作ること。また、その作品。
  2. 決められた数量・時間・金額・能力などの限度を超えること。
  3. ある夫婦から生まれた娘のうち、最初に生まれた娘。娘が一人だけの場合も長女という。
  4. 温度・音量・速度・明るさなどを、目的に合う程度へ細かく変えて整える。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 決められた数量・時間・金額・能力などの限度を超えること。

Giải thích: 「超過」 thường dùng trong cụm 「上限を超過する」(vượt giới hạn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2