benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「長女」

Cách đọc
ちょうじょ
Từ loại
名詞

Nghĩa

con gái sinh đầu tiên của một cặp vợ chồng; nếu chỉ một con gái cũng gọi trưởng nữ.

Ví dụ

  1. 長女は今年大学を卒業して就職した。

    Con gái lớn tốt nghiệp đại học và đi làm năm nay.

  2. 三人姉妹の長女として妹たちをよく世話した。

    Là chị cả ba chị em, cô thường chăm các em.

  3. 長女の誕生日を家族全員で祝った。

    Cả nhà mừng sinh nhật con gái lớn.

  4. 彼らには長女と二人の息子がいる。

    Họ có con gái lớn và hai con trai.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一家の長女

    con gái lớn trong nhà

  • 三姉妹の長女

    chị cả ba chị em

  • 長女が生まれる

    con gái đầu lòng ra đời

  • 長女を育てる

    nuôi con gái lớn

  • 長女夫婦

    vợ chồng con gái lớn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dù có anh, nếu là con gái sinh đầu vẫn là trưởng nữ, không nhất thiết con đầu cả nhà. Là eldest daughter; “con gái lớn hơn” có thể nói “上の娘”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「長女(ちょうじょ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 温度・音量・速度・明るさなどを、目的に合う程度へ細かく変えて整える。
  2. 長いことと短いこと、その相対的な差。また、物事の長所と短所。
  3. 図形の角となる点、山などの最も高い点。転じて、地位・人気・活動が最も高い状態。
  4. ある夫婦から生まれた娘のうち、最初に生まれた娘。娘が一人だけの場合も長女という。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. ある夫婦から生まれた娘のうち、最初に生まれた娘。娘が一人だけの場合も長女という。

Giải thích: 「長女」 thường dùng trong cụm 「一家の長女」(con gái lớn trong nhà).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2