Nghĩa
con gái sinh đầu tiên của một cặp vợ chồng; nếu chỉ một con gái cũng gọi trưởng nữ.
Ví dụ
-
長女は今年大学を卒業して就職した。
Con gái lớn tốt nghiệp đại học và đi làm năm nay.
-
三人姉妹の長女として妹たちをよく世話した。
Là chị cả ba chị em, cô thường chăm các em.
-
長女の誕生日を家族全員で祝った。
Cả nhà mừng sinh nhật con gái lớn.
-
彼らには長女と二人の息子がいる。
Họ có con gái lớn và hai con trai.
Cách kết hợp thường dùng
-
一家の長女
con gái lớn trong nhà
-
三姉妹の長女
chị cả ba chị em
-
長女が生まれる
con gái đầu lòng ra đời
-
長女を育てる
nuôi con gái lớn
-
長女夫婦
vợ chồng con gái lớn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dù có anh, nếu là con gái sinh đầu vẫn là trưởng nữ, không nhất thiết con đầu cả nhà. Là eldest daughter; “con gái lớn hơn” có thể nói “上の娘”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「長女(ちょうじょ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 温度・音量・速度・明るさなどを、目的に合う程度へ細かく変えて整える。
- 長いことと短いこと、その相対的な差。また、物事の長所と短所。
- 図形の角となる点、山などの最も高い点。転じて、地位・人気・活動が最も高い状態。
- ある夫婦から生まれた娘のうち、最初に生まれた娘。娘が一人だけの場合も長女という。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ある夫婦から生まれた娘のうち、最初に生まれた娘。娘が一人だけの場合も長女という。
Giải thích: 「長女」 thường dùng trong cụm 「一家の長女」(con gái lớn trong nhà).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
