Nghĩa
người phụ trách cao nhất, đại diện tổ chức, nhóm; còn chỉ ưu điểm, sở trường.
Ví dụ
-
市長が新しい政策について説明した。
Thị trưởng giải thích chính sách mới.
-
委員長は会議の議事を進めた。
Chủ tịch ủy ban điều hành cuộc họp.
-
各部の長が集まり予算案を検討した。
Trưởng các bộ phận họp xem dự toán.
-
人の長を認め、自分に足りない点を学ぶ。
Công nhận sở trường người khác và học điều mình thiếu.
Cách kết hợp thường dùng
-
組織の長
người đứng đầu tổ chức
-
市長
thị trưởng
-
委員長
chủ tịch ủy ban
-
長を務める
làm người đứng đầu
-
人の長を取る
học sở trường người khác
Điểm cần lưu ý khi dùng
Làm hậu tố tạo chức danh giám đốc, hiệu trưởng, trưởng bộ phận. Đứng riêng là người đứng đầu. Trong “長と短” là ưu, khuyết, cùng cách đọc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「長(ちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 組織・集団の最高責任者・代表者。物事の優れた点・長所を表す用法もある。
- 決められた数量・時間・金額・能力などの限度を超えること。
- 木・石・金属などを彫ったり形作ったりして立体作品・模様を作ること。また、その作品。
- ある夫婦から生まれた娘のうち、最初に生まれた娘。娘が一人だけの場合も長女という。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 組織・集団の最高責任者・代表者。物事の優れた点・長所を表す用法もある。
Giải thích: 「長」 thường dùng trong cụm 「組織の長」(người đứng đầu tổ chức).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
