Nghĩa
cơ quan nhà nước hoặc địa phương phụ trách hành chính trong lĩnh vực cụ thể; cục, sở.
Ví dụ
-
気象庁が大雨への警戒を呼びかけた。
Cơ quan Khí tượng kêu gọi cảnh giác mưa lớn.
-
文化庁は重要な文化財を保護する。
Cục Văn hóa bảo vệ tài sản văn hóa quan trọng.
-
県庁で住所変更の手続きについて尋ねた。
Tôi hỏi thủ tục đổi địa chỉ tại trụ sở tỉnh.
-
各庁の代表が合同会議に出席した。
Đại diện các cơ quan dự cuộc họp chung.
Cách kết hợp thường dùng
-
気象庁
Cơ quan Khí tượng
-
文化庁
Cục Văn hóa
-
県庁
trụ sở tỉnh
-
庁の職員
nhân viên cơ quan
-
関係各庁
các cơ quan liên quan
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường đứng sau tên tổ chức, chỉ cơ quan hành chính chuyên môn. “省” là bộ trung ương do bộ trưởng đứng đầu; “庁” như cơ quan thuộc bộ, khác quy mô, vị trí.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「庁(ちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 組織・集団の最高責任者・代表者。物事の優れた点・長所を表す用法もある。
- 決められた数量・時間・金額・能力などの限度を超えること。
- 木・石・金属などを彫ったり形作ったりして立体作品・模様を作ること。また、その作品。
- 国・地方公共団体の特定分野の行政事務を担当する役所・機関。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 国・地方公共団体の特定分野の行政事務を担当する役所・機関。
Giải thích: 「庁」 thường dùng trong cụm 「気象庁」(Cơ quan Khí tượng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
