Nghĩa
ngay trước khi sự kiện, thời điểm bắt đầu; còn chỉ ngay phía trước nơi chốn.
Ví dụ
-
出発直前に忘れ物に気づいた。
Ngay trước khi đi tôi phát hiện quên đồ.
-
試験の直前までノートを見直した。
Tôi xem lại vở đến ngay trước kỳ thi.
-
駅の直前で電車が急に止まった。
Tàu dừng đột ngột ngay trước ga.
-
開店直前の店内では準備が急ピッチで進む。
Trong cửa hàng, chuẩn bị gấp ngay trước mở cửa.
Cách kết hợp thường dùng
-
出発直前
ngay trước khởi hành
-
試験の直前
ngay trước thi
-
駅の直前
ngay trước ga
-
直前に変更する
đổi ngay trước
-
開店直前
ngay trước mở cửa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khoảng thời gian, khoảng cách tới việc sau hầu như không có, đối “直後”. “Ngay trước hạn” đôi khi hàm ý chuẩn bị thiếu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「直前(ちょくぜん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 電流の向きと大きさが時間によって変化せず、一方向に流れる電気。
- 物品・食料・資源などを、必要な時まで保管して蓄えておくこと。
- ある出来事・時点が始まる、すぐその前。また、場所のすぐ前方。
- 円や球の中心を通り、周上・球面上の二点を結ぶ線分。また、その長さ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ある出来事・時点が始まる、すぐその前。また、場所のすぐ前方。
Giải thích: 「直前」 thường dùng trong cụm 「出発直前」(ngay trước khởi hành).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
