benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「直前」

Cách đọc
ちょくぜん
Từ loại
名詞・副詞

Nghĩa

ngay trước khi sự kiện, thời điểm bắt đầu; còn chỉ ngay phía trước nơi chốn.

Ví dụ

  1. 出発直前に忘れ物に気づいた。

    Ngay trước khi đi tôi phát hiện quên đồ.

  2. 試験の直前までノートを見直した。

    Tôi xem lại vở đến ngay trước kỳ thi.

  3. 駅の直前で電車が急に止まった。

    Tàu dừng đột ngột ngay trước ga.

  4. 開店直前の店内では準備が急ピッチで進む。

    Trong cửa hàng, chuẩn bị gấp ngay trước mở cửa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 出発直前

    ngay trước khởi hành

  • 試験の直前

    ngay trước thi

  • 駅の直前

    ngay trước ga

  • 直前に変更する

    đổi ngay trước

  • 開店直前

    ngay trước mở cửa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khoảng thời gian, khoảng cách tới việc sau hầu như không có, đối “直後”. “Ngay trước hạn” đôi khi hàm ý chuẩn bị thiếu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「直前(ちょくぜん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 電流の向きと大きさが時間によって変化せず、一方向に流れる電気。
  2. 物品・食料・資源などを、必要な時まで保管して蓄えておくこと。
  3. ある出来事・時点が始まる、すぐその前。また、場所のすぐ前方。
  4. 円や球の中心を通り、周上・球面上の二点を結ぶ線分。また、その長さ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ある出来事・時点が始まる、すぐその前。また、場所のすぐ前方。

Giải thích: 「直前」 thường dùng trong cụm 「出発直前」(ngay trước khởi hành).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2