benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「直流」

Cách đọc
ちょくりゅう
Từ loại
名詞

Nghĩa

dòng điện có hướng và độ lớn không đổi theo thời gian, chảy một chiều; dòng một chiều.

Ví dụ

  1. 乾電池は直流の電気を供給する。

    Pin khô cung cấp điện một chiều.

  2. この装置は交流を直流に変換して使う。

    Thiết bị chuyển xoay chiều thành một chiều để dùng.

  3. 直流電源の電圧を測定した。

    Tôi đo điện áp nguồn một chiều.

  4. 太陽光パネルで発生した直流を家庭用に変える。

    Dòng một chiều từ tấm pin mặt trời được đổi để dùng gia đình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 直流電流

    dòng điện một chiều

  • 直流電源

    nguồn một chiều

  • 直流に変換する

    chuyển sang một chiều

  • 直流電圧

    điện áp một chiều

  • 交流と直流

    xoay chiều và một chiều

Điểm cần lưu ý khi dùng

Direct current, viết tắt DC. “交流” là AC đổi hướng, độ lớn theo chu kỳ. Pin là DC; ổ điện gia đình thường AC.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「直流(ちょくりゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物品・食料・資源などを、必要な時まで保管して蓄えておくこと。
  2. 円や球の中心を通り、周上・球面上の二点を結ぶ線分。また、その長さ。
  3. 黒板などに文字や絵を書くための、石灰などを固めた棒状の筆記具。
  4. 電流の向きと大きさが時間によって変化せず、一方向に流れる電気。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 電流の向きと大きさが時間によって変化せず、一方向に流れる電気。

Giải thích: 「直流」 thường dùng trong cụm 「直流電流」(dòng điện một chiều).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2