Nghĩa
dòng điện có hướng và độ lớn không đổi theo thời gian, chảy một chiều; dòng một chiều.
Ví dụ
-
乾電池は直流の電気を供給する。
Pin khô cung cấp điện một chiều.
-
この装置は交流を直流に変換して使う。
Thiết bị chuyển xoay chiều thành một chiều để dùng.
-
直流電源の電圧を測定した。
Tôi đo điện áp nguồn một chiều.
-
太陽光パネルで発生した直流を家庭用に変える。
Dòng một chiều từ tấm pin mặt trời được đổi để dùng gia đình.
Cách kết hợp thường dùng
-
直流電流
dòng điện một chiều
-
直流電源
nguồn một chiều
-
直流に変換する
chuyển sang một chiều
-
直流電圧
điện áp một chiều
-
交流と直流
xoay chiều và một chiều
Điểm cần lưu ý khi dùng
Direct current, viết tắt DC. “交流” là AC đổi hướng, độ lớn theo chu kỳ. Pin là DC; ổ điện gia đình thường AC.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「直流(ちょくりゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物品・食料・資源などを、必要な時まで保管して蓄えておくこと。
- 円や球の中心を通り、周上・球面上の二点を結ぶ線分。また、その長さ。
- 黒板などに文字や絵を書くための、石灰などを固めた棒状の筆記具。
- 電流の向きと大きさが時間によって変化せず、一方向に流れる電気。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 電流の向きと大きさが時間によって変化せず、一方向に流れる電気。
Giải thích: 「直流」 thường dùng trong cụm 「直流電流」(dòng điện một chiều).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
