Nghĩa
ngay sau khi sự kiện, thời điểm kết thúc; ngay sau.
Ví dụ
-
地震の直後に停電が起きた。
Mất điện xảy ra ngay sau động đất.
-
試合直後の選手に感想を聞いた。
Tôi hỏi cảm nghĩ vận động viên ngay sau trận.
-
食事の直後に激しい運動をするのは避けよう。
Nên tránh vận động mạnh ngay sau ăn.
-
発表の直後、会場から大きな拍手が起こった。
Ngay sau công bố, tiếng vỗ tay lớn vang lên.
Cách kết hợp thường dùng
-
地震の直後
ngay sau động đất
-
試合直後
ngay sau trận
-
食後直後
ngay sau ăn
-
到着直後
ngay sau khi đến
-
直後に起こる
xảy ra ngay sau
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nhấn mạnh hầu như không có khoảng cách với việc trước. “直前” ngay trước; “その後” dùng cả khoảng sau dài.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「直後(ちょくご)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある出来事・時点が始まる、すぐその前。また、場所のすぐ前方。
- ある出来事・時点が終わった、すぐその後。
- 電流の向きと大きさが時間によって変化せず、一方向に流れる電気。
- 物品・食料・資源などを、必要な時まで保管して蓄えておくこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ある出来事・時点が終わった、すぐその後。
Giải thích: 「直後」 thường dùng trong cụm 「地震の直後」(ngay sau động đất).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
