benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「直後」

Cách đọc
ちょくご
Từ loại
名詞・副詞

Nghĩa

ngay sau khi sự kiện, thời điểm kết thúc; ngay sau.

Ví dụ

  1. 地震の直後に停電が起きた。

    Mất điện xảy ra ngay sau động đất.

  2. 試合直後の選手に感想を聞いた。

    Tôi hỏi cảm nghĩ vận động viên ngay sau trận.

  3. 食事の直後に激しい運動をするのは避けよう。

    Nên tránh vận động mạnh ngay sau ăn.

  4. 発表の直後、会場から大きな拍手が起こった。

    Ngay sau công bố, tiếng vỗ tay lớn vang lên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 地震の直後

    ngay sau động đất

  • 試合直後

    ngay sau trận

  • 食後直後

    ngay sau ăn

  • 到着直後

    ngay sau khi đến

  • 直後に起こる

    xảy ra ngay sau

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nhấn mạnh hầu như không có khoảng cách với việc trước. “直前” ngay trước; “その後” dùng cả khoảng sau dài.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「直後(ちょくご)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある出来事・時点が始まる、すぐその前。また、場所のすぐ前方。
  2. ある出来事・時点が終わった、すぐその後。
  3. 電流の向きと大きさが時間によって変化せず、一方向に流れる電気。
  4. 物品・食料・資源などを、必要な時まで保管して蓄えておくこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. ある出来事・時点が終わった、すぐその後。

Giải thích: 「直後」 thường dùng trong cụm 「地震の直後」(ngay sau động đất).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2