benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「地点」

Cách đọc
ちてん
Từ loại
名詞

Nghĩa

một nơi, vị trí cụ thể được xác định trên bản đồ, lộ trình, phép đo; địa điểm.

Ví dụ

  1. 事故が起きた地点を地図に印した。

    Tôi đánh dấu nơi tai nạn trên bản đồ.

  2. 出発地点からゴールまで十キロある。

    Từ điểm xuất phát đến đích dài mười kilômét.

  3. 川の水を三つの地点で採取して比較した。

    Nước sông được lấy ở ba điểm để so sánh.

  4. 現在地点は案内板の赤い印で示されている。

    Vị trí hiện tại được chỉ bằng dấu đỏ trên bảng hướng dẫn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 事故地点

    địa điểm tai nạn

  • 出発地点

    điểm xuất phát

  • 現在地点

    vị trí hiện tại

  • 指定地点

    điểm chỉ định

  • 複数の地点

    nhiều điểm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ nơi xác định như một điểm, không phải vùng rộng. “場所” thường ngày, có thể mơ hồ; “地点” hay ở bản đồ, cự ly, quan sát khách quan.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「地点(ちてん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 国・地域・山・川・町・通りなど、特定の土地に付けられた名前。
  2. 地図・経路・測定などで特定した、一つの場所・位置。
  3. お茶の葉を焙じたような、黄み・赤みを帯びた暗い色をしている。
  4. 二つの端・時点・段階・立場のあいだ。また、その途中・中ほどの位置。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 地図・経路・測定などで特定した、一つの場所・位置。

Giải thích: 「地点」 thường dùng trong cụm 「事故地点」(địa điểm tai nạn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2