Nghĩa
một nơi, vị trí cụ thể được xác định trên bản đồ, lộ trình, phép đo; địa điểm.
Ví dụ
-
事故が起きた地点を地図に印した。
Tôi đánh dấu nơi tai nạn trên bản đồ.
-
出発地点からゴールまで十キロある。
Từ điểm xuất phát đến đích dài mười kilômét.
-
川の水を三つの地点で採取して比較した。
Nước sông được lấy ở ba điểm để so sánh.
-
現在地点は案内板の赤い印で示されている。
Vị trí hiện tại được chỉ bằng dấu đỏ trên bảng hướng dẫn.
Cách kết hợp thường dùng
-
事故地点
địa điểm tai nạn
-
出発地点
điểm xuất phát
-
現在地点
vị trí hiện tại
-
指定地点
điểm chỉ định
-
複数の地点
nhiều điểm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ nơi xác định như một điểm, không phải vùng rộng. “場所” thường ngày, có thể mơ hồ; “地点” hay ở bản đồ, cự ly, quan sát khách quan.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「地点(ちてん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国・地域・山・川・町・通りなど、特定の土地に付けられた名前。
- 地図・経路・測定などで特定した、一つの場所・位置。
- お茶の葉を焙じたような、黄み・赤みを帯びた暗い色をしている。
- 二つの端・時点・段階・立場のあいだ。また、その途中・中ほどの位置。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 地図・経路・測定などで特定した、一つの場所・位置。
Giải thích: 「地点」 thường dùng trong cụm 「事故地点」(địa điểm tai nạn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
