Nghĩa
khu vực có phạm vi nhất định, chung đặc điểm địa lý, công nghiệp hoặc chức năng; vùng, vành đai.
Ví dụ
-
海岸地帯では強い風が一日中吹いていた。
Gió mạnh thổi cả ngày ở vùng ven biển.
-
駅の東側は工場が集まる工業地帯だ。
Phía đông ga là khu công nghiệp tập trung nhà máy.
-
危険地帯への立ち入りは禁止されている。
Cấm vào khu vực nguy hiểm.
-
山岳地帯を通る道路は冬季に閉鎖される。
Đường qua vùng núi bị đóng vào mùa đông.
Cách kết hợp thường dùng
-
海岸地帯
vùng ven biển
-
工業地帯
khu công nghiệp
-
危険地帯
vùng nguy hiểm
-
山岳地帯
vùng núi
-
住宅地帯
vùng dân cư
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng cho phạm vi đặc điểm chung kéo dài thành dải, vùng hơn ranh giới chính xác. “地域” chung hơn, gồm hành chính, khu sinh hoạt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「地帯(ちたい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 共通する地理的・産業的・機能的な特徴を持つ、一定の広がりのある地域。
- 物の長さ・体積・間隔などが自然に小さくなる。時間・距離の差が減る。
- 長さ・距離・時間・差などを意図的に短くする。体を小さく丸める。
- 髪・毛・繊維などが細かく曲がったり波打ったりして、まっすぐでなくなる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 共通する地理的・産業的・機能的な特徴を持つ、一定の広がりのある地域。
Giải thích: 「地帯」 thường dùng trong cụm 「海岸地帯」(vùng ven biển).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
