benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「地質」

Cách đọc
ちしつ
Từ loại
名詞

Nghĩa

đặc điểm loại, tính chất, niên đại, cấu trúc đá và tầng đất tạo nên một vùng; địa chất.

Ví dụ

  1. 工事前にトンネル周辺の地質を調査した。

    Địa chất quanh hầm được khảo sát trước thi công.

  2. この地域は地質が弱く、崖崩れが起きやすい。

    Vùng này địa chất yếu, dễ sạt lở.

  3. 地質図を見ると地下の岩石の分布が分かる。

    Bản đồ địa chất cho biết phân bố đá dưới đất.

  4. 学生は露出した地層から地質の歴史を学んだ。

    Sinh viên học lịch sử địa chất từ tầng đất lộ ra.

Cách kết hợp thường dùng

  • 地質を調査する

    khảo sát địa chất

  • 地質が弱い

    địa chất yếu

  • 地質図

    bản đồ địa chất

  • 地質学

    địa chất học

  • 複雑な地質

    địa chất phức tạp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ bề mặt mà cả sự hình thành đá, tầng dưới đất. “土質” tập trung tính kỹ thuật của đất như hạt, độ ẩm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「地質(ちしつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 共通する地理的・産業的・機能的な特徴を持つ、一定の広がりのある地域。
  2. 物の長さ・体積・間隔などが自然に小さくなる。時間・距離の差が減る。
  3. 長さ・距離・時間・差などを意図的に短くする。体を小さく丸める。
  4. ある土地を構成する岩石・地層の種類、性質、年代、構造などの特徴。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. ある土地を構成する岩石・地層の種類、性質、年代、構造などの特徴。

Giải thích: 「地質」 thường dùng trong cụm 「地質を調査する」(khảo sát địa chất).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2