benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「チップ」

Cách đọc
チップ
Từ loại
名詞

Nghĩa

số tiền nhỏ thêm ngoài phí để cảm ơn dịch vụ; tiền boa. Còn chỉ bộ phận đầu nhỏ như ngòi bút.

Ví dụ

  1. 海外のホテルで係員にチップを渡した。

    Tôi đưa tiền boa cho nhân viên khách sạn ở nước ngoài.

  2. 国によってチップの習慣や金額が異なる。

    Phong tục và mức tiền boa khác nhau theo nước.

  3. 会計にサービス料が含まれているのでチップは不要だ。

    Hóa đơn đã gồm phí dịch vụ nên không cần boa.

  4. 古いボールペンのチップを新しい物に交換した。

    Tôi thay đầu bút bi cũ bằng đầu mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • チップを渡す

    đưa tiền boa

  • チップを置く

    để lại tiền boa

  • チップの習慣

    phong tục tiền boa

  • チップ込み

    đã gồm tiền boa

  • ペンのチップ

    đầu bút

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nhật thường không có thói quen boa nhà hàng, khách sạn. Ở nước ngoài mức độ cần, giá khác theo vùng, phải kiểm tra. “Chip” điện tử là nghĩa khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「チップ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. サービスへの感謝として料金とは別に渡す少額の金銭。ほかにペン先など小さな先端部品。
  2. 地図・経路・測定などで特定した、一つの場所・位置。
  3. 国・地域・山・川・町・通りなど、特定の土地に付けられた名前。
  4. お茶の葉を焙じたような、黄み・赤みを帯びた暗い色をしている。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. サービスへの感謝として料金とは別に渡す少額の金銭。ほかにペン先など小さな先端部品。

Giải thích: 「チップ」 thường dùng trong cụm 「チップを渡す」(đưa tiền boa).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2