Nghĩa
số tiền nhỏ thêm ngoài phí để cảm ơn dịch vụ; tiền boa. Còn chỉ bộ phận đầu nhỏ như ngòi bút.
Ví dụ
-
海外のホテルで係員にチップを渡した。
Tôi đưa tiền boa cho nhân viên khách sạn ở nước ngoài.
-
国によってチップの習慣や金額が異なる。
Phong tục và mức tiền boa khác nhau theo nước.
-
会計にサービス料が含まれているのでチップは不要だ。
Hóa đơn đã gồm phí dịch vụ nên không cần boa.
-
古いボールペンのチップを新しい物に交換した。
Tôi thay đầu bút bi cũ bằng đầu mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
チップを渡す
đưa tiền boa
-
チップを置く
để lại tiền boa
-
チップの習慣
phong tục tiền boa
-
チップ込み
đã gồm tiền boa
-
ペンのチップ
đầu bút
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nhật thường không có thói quen boa nhà hàng, khách sạn. Ở nước ngoài mức độ cần, giá khác theo vùng, phải kiểm tra. “Chip” điện tử là nghĩa khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「チップ」の意味として最も近いものを選んでください。
- サービスへの感謝として料金とは別に渡す少額の金銭。ほかにペン先など小さな先端部品。
- 地図・経路・測定などで特定した、一つの場所・位置。
- 国・地域・山・川・町・通りなど、特定の土地に付けられた名前。
- お茶の葉を焙じたような、黄み・赤みを帯びた暗い色をしている。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. サービスへの感謝として料金とは別に渡す少額の金銭。ほかにペン先など小さな先端部品。
Giải thích: 「チップ」 thường dùng trong cụm 「チップを渡す」(đưa tiền boa).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
