benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「地名」

Cách đọc
ちめい
Từ loại
名詞

Nghĩa

tên đặt cho vùng đất cụ thể như quốc gia, vùng, núi, sông, thị trấn, đường; địa danh.

Ví dụ

  1. 古い地図には現在と異なる地名が書かれている。

    Bản đồ cũ ghi địa danh khác hiện nay.

  2. この地名は近くを流れる川に由来する。

    Địa danh này bắt nguồn từ con sông gần đó.

  3. 難しい地名の読み方を地元の人に尋ねた。

    Tôi hỏi người địa phương cách đọc địa danh khó.

  4. 合併に伴って一部の地名が変更された。

    Một số địa danh đổi theo việc sáp nhập.

Cách kết hợp thường dùng

  • 地名を調べる

    tra địa danh

  • 古い地名

    địa danh cũ

  • 地名の由来

    nguồn gốc địa danh

  • 地名を変更する

    đổi địa danh

  • 地名の読み方

    cách đọc địa danh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tên chung danh từ riêng chỉ đất. “住所” là thông tin vị trí đến số nhà; “地名” chỉ cần tên vùng trong đó cũng được.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「地名(ちめい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. お茶の葉を焙じたような、黄み・赤みを帯びた暗い色をしている。
  2. 二つの端・時点・段階・立場のあいだ。また、その途中・中ほどの位置。
  3. 国・地域・山・川・町・通りなど、特定の土地に付けられた名前。
  4. 多くの具体的な事物から共通する性質・関係を取り出し、一般的な概念として捉えること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 国・地域・山・川・町・通りなど、特定の土地に付けられた名前。

Giải thích: 「地名」 thường dùng trong cụm 「地名を調べる」(tra địa danh).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2