Nghĩa
tên đặt cho vùng đất cụ thể như quốc gia, vùng, núi, sông, thị trấn, đường; địa danh.
Ví dụ
-
古い地図には現在と異なる地名が書かれている。
Bản đồ cũ ghi địa danh khác hiện nay.
-
この地名は近くを流れる川に由来する。
Địa danh này bắt nguồn từ con sông gần đó.
-
難しい地名の読み方を地元の人に尋ねた。
Tôi hỏi người địa phương cách đọc địa danh khó.
-
合併に伴って一部の地名が変更された。
Một số địa danh đổi theo việc sáp nhập.
Cách kết hợp thường dùng
-
地名を調べる
tra địa danh
-
古い地名
địa danh cũ
-
地名の由来
nguồn gốc địa danh
-
地名を変更する
đổi địa danh
-
地名の読み方
cách đọc địa danh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tên chung danh từ riêng chỉ đất. “住所” là thông tin vị trí đến số nhà; “地名” chỉ cần tên vùng trong đó cũng được.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「地名(ちめい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- お茶の葉を焙じたような、黄み・赤みを帯びた暗い色をしている。
- 二つの端・時点・段階・立場のあいだ。また、その途中・中ほどの位置。
- 国・地域・山・川・町・通りなど、特定の土地に付けられた名前。
- 多くの具体的な事物から共通する性質・関係を取り出し、一般的な概念として捉えること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 国・地域・山・川・町・通りなど、特定の土地に付けられた名前。
Giải thích: 「地名」 thường dùng trong cụm 「地名を調べる」(tra địa danh).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
