Nghĩa
mạnh về lực, khí thế, đầy sức sống; còn là yên tâm, được động viên vì có hỗ trợ.
Ví dụ
-
選手は力強い足取りで競技場に入った。
Vận động viên bước mạnh mẽ vào sân.
-
太鼓の力強い音が広場に響いた。
Tiếng trống mạnh mẽ vang khắp quảng trường.
-
専門家が同行してくれるのは力強い。
Có chuyên gia đi cùng thật đáng yên tâm.
-
住民から力強い支援の言葉が寄せられた。
Người dân gửi những lời ủng hộ đầy động viên.
Cách kết hợp thường dùng
-
力強い動き
động tác mạnh mẽ
-
力強い声
giọng đầy sức mạnh
-
力強く進む
tiến mạnh mẽ
-
力強い支援
sự hỗ trợ mạnh
-
力強い味方
đồng minh đáng tin
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có hai nghĩa sức mạnh, sức sống vật lý và đáng tin tâm lý. “心強い” chỉ cảm giác yên tâm; “力強い” dùng cả động tác, âm, biểu đạt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「力強い(ちからづよい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 紙・布・食べ物などを手で引っ張って小さく切り離す。実・葉などをもぎ取る。
- 力・勢いが強く、活気がある。また、支えがあって心強く安心できる。
- ある土地を構成する岩石・地層の種類、性質、年代、構造などの特徴。
- 共通する地理的・産業的・機能的な特徴を持つ、一定の広がりのある地域。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 力・勢いが強く、活気がある。また、支えがあって心強く安心できる。
Giải thích: 「力強い」 thường dùng trong cụm 「力強い動き」(động tác mạnh mẽ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
