benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「力強い」

Cách đọc
ちからづよい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa

mạnh về lực, khí thế, đầy sức sống; còn là yên tâm, được động viên vì có hỗ trợ.

Ví dụ

  1. 選手は力強い足取りで競技場に入った。

    Vận động viên bước mạnh mẽ vào sân.

  2. 太鼓の力強い音が広場に響いた。

    Tiếng trống mạnh mẽ vang khắp quảng trường.

  3. 専門家が同行してくれるのは力強い。

    Có chuyên gia đi cùng thật đáng yên tâm.

  4. 住民から力強い支援の言葉が寄せられた。

    Người dân gửi những lời ủng hộ đầy động viên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 力強い動き

    động tác mạnh mẽ

  • 力強い声

    giọng đầy sức mạnh

  • 力強く進む

    tiến mạnh mẽ

  • 力強い支援

    sự hỗ trợ mạnh

  • 力強い味方

    đồng minh đáng tin

Điểm cần lưu ý khi dùng

Có hai nghĩa sức mạnh, sức sống vật lý và đáng tin tâm lý. “心強い” chỉ cảm giác yên tâm; “力強い” dùng cả động tác, âm, biểu đạt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「力強い(ちからづよい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 紙・布・食べ物などを手で引っ張って小さく切り離す。実・葉などをもぎ取る。
  2. 力・勢いが強く、活気がある。また、支えがあって心強く安心できる。
  3. ある土地を構成する岩石・地層の種類、性質、年代、構造などの特徴。
  4. 共通する地理的・産業的・機能的な特徴を持つ、一定の広がりのある地域。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 力・勢いが強く、活気がある。また、支えがあって心強く安心できる。

Giải thích: 「力強い」 thường dùng trong cụm 「力強い動き」(động tác mạnh mẽ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2