Nghĩa
trong thời gian không lâu tính từ hiện tại; tương lai gần; sắp tới.
Ví dụ
-
近々新しい支店を駅前に開く予定だ。
Sắp tới dự định mở chi nhánh mới trước ga.
-
詳しい日程は近々発表される。
Lịch chi tiết sẽ sớm được công bố.
-
近々そちらへ伺って直接説明します。
Sắp tới tôi sẽ đến đó giải thích trực tiếp.
-
古い橋は近々通行止めになるらしい。
Nghe nói cây cầu cũ sắp bị cấm lưu thông.
Cách kết hợp thường dùng
-
近々発表する
sớm công bố
-
近々開店する
sắp khai trương
-
近々伺う
sắp đến thăm
-
近々予定している
dự định sắp tới
-
近々のうちに
trong tương lai gần
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không định ngày cụ thể, chỉ tương lai gần từ vài ngày đến vài tháng. Thường đọc “ちかぢか”, khẩu ngữ hơn “近日中”, dùng khi gần có kế hoạch.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「近々(ちかぢか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人・物のそばへ距離を縮めて行く。関係を持とうとして接近する。
- 力・勢いが強く、活気がある。また、支えがあって心強く安心できる。
- 紙・布・食べ物などを手で引っ張って小さく切り離す。実・葉などをもぎ取る。
- 現在からそれほど時間がたたないうちに。遠くない将来に。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 現在からそれほど時間がたたないうちに。遠くない将来に。
Giải thích: 「近々」 thường dùng trong cụm 「近々発表する」(sớm công bố).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
