benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「縮む」

Cách đọc
ちぢむ
Từ loại
五段動詞・自動詞

Nghĩa

chiều dài, thể tích, khoảng cách của vật tự nhỏ lại; chênh thời gian, khoảng cách giảm.

Ví dụ

  1. このセーターは洗ったら少し縮んだ。

    Áo len co lại một chút sau khi giặt.

  2. 寒さで金属の棒がわずかに縮む。

    Thanh kim loại co nhẹ vì lạnh.

  3. 二人の記録の差が一秒まで縮んだ。

    Chênh lệch thành tích hai người thu hẹp còn một giây.

  4. 急に名前を呼ばれて寿命が縮むほど驚いた。

    Bị gọi tên đột ngột làm tôi giật mình như giảm tuổi thọ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 服が縮む

    quần áo co

  • 布が縮む

    vải co lại

  • 差が縮む

    chênh lệch thu hẹp

  • 距離が縮む

    khoảng cách ngắn lại

  • 寿命が縮む

    tuổi thọ giảm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nội động từ tự nhỏ theo “Nが縮む”. Người làm nhỏ dùng “縮める”. Lông, tóc xoăn cong dùng “縮れる”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「縮む(ちぢむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 長さ・距離・時間・差などを意図的に短くする。体を小さく丸める。
  2. 物の長さ・体積・間隔などが自然に小さくなる。時間・距離の差が減る。
  3. 髪・毛・繊維などが細かく曲がったり波打ったりして、まっすぐでなくなる。
  4. サービスへの感謝として料金とは別に渡す少額の金銭。ほかにペン先など小さな先端部品。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 物の長さ・体積・間隔などが自然に小さくなる。時間・距離の差が減る。

Giải thích: 「縮む」 thường dùng trong cụm 「服が縮む」(quần áo co).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2