Nghĩa
chiều dài, thể tích, khoảng cách của vật tự nhỏ lại; chênh thời gian, khoảng cách giảm.
Ví dụ
-
このセーターは洗ったら少し縮んだ。
Áo len co lại một chút sau khi giặt.
-
寒さで金属の棒がわずかに縮む。
Thanh kim loại co nhẹ vì lạnh.
-
二人の記録の差が一秒まで縮んだ。
Chênh lệch thành tích hai người thu hẹp còn một giây.
-
急に名前を呼ばれて寿命が縮むほど驚いた。
Bị gọi tên đột ngột làm tôi giật mình như giảm tuổi thọ.
Cách kết hợp thường dùng
-
服が縮む
quần áo co
-
布が縮む
vải co lại
-
差が縮む
chênh lệch thu hẹp
-
距離が縮む
khoảng cách ngắn lại
-
寿命が縮む
tuổi thọ giảm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nội động từ tự nhỏ theo “Nが縮む”. Người làm nhỏ dùng “縮める”. Lông, tóc xoăn cong dùng “縮れる”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「縮む(ちぢむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 長さ・距離・時間・差などを意図的に短くする。体を小さく丸める。
- 物の長さ・体積・間隔などが自然に小さくなる。時間・距離の差が減る。
- 髪・毛・繊維などが細かく曲がったり波打ったりして、まっすぐでなくなる。
- サービスへの感謝として料金とは別に渡す少額の金銭。ほかにペン先など小さな先端部品。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物の長さ・体積・間隔などが自然に小さくなる。時間・距離の差が減る。
Giải thích: 「縮む」 thường dùng trong cụm 「服が縮む」(quần áo co).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
