benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「縮める」

Cách đọc
ちぢめる
Từ loại
一段動詞・他動詞

Nghĩa

chủ ý rút ngắn chiều dài, khoảng cách, thời gian, chênh lệch; co người lại.

Ví dụ

  1. 作業手順を見直して待ち時間を縮めた。

    Tôi xem lại quy trình và rút ngắn thời gian chờ.

  2. 毎日の練習で記録を五秒縮めた。

    Luyện hằng ngày giúp tôi rút thành tích năm giây.

  3. 相手との心理的な距離を縮めるには対話が必要だ。

    Đối thoại cần để thu hẹp khoảng cách tâm lý với người khác.

  4. 狭い座席で体を縮めて眠った。

    Tôi co người ngủ trên ghế chật.

Cách kết hợp thường dùng

  • 時間を縮める

    rút ngắn thời gian

  • 距離を縮める

    thu hẹp khoảng cách

  • 記録を縮める

    rút thành tích

  • 差を縮める

    giảm chênh lệch

  • 体を縮める

    co người

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoại động từ làm đối tượng ngắn, nhỏ theo “Nを縮める”. Trong thi đấu, rút thành tích là giảm thời gian. Tự thay đổi dùng “縮む”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「縮める(ちぢめる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 髪・毛・繊維などが細かく曲がったり波打ったりして、まっすぐでなくなる。
  2. サービスへの感謝として料金とは別に渡す少額の金銭。ほかにペン先など小さな先端部品。
  3. 長さ・距離・時間・差などを意図的に短くする。体を小さく丸める。
  4. 地図・経路・測定などで特定した、一つの場所・位置。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 長さ・距離・時間・差などを意図的に短くする。体を小さく丸める。

Giải thích: 「縮める」 thường dùng trong cụm 「時間を縮める」(rút ngắn thời gian).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2