Nghĩa
dùng tay kéo xé giấy, vải, thức ăn thành mảnh nhỏ; hái, bứt quả, lá.
Ví dụ
-
レタスを手で食べやすい大きさにちぎった。
Tôi xé rau diếp bằng tay thành miếng dễ ăn.
-
不要な書類を細かくちぎって捨てた。
Tôi xé nhỏ tài liệu không cần rồi bỏ.
-
木から熟した実を一つちぎった。
Tôi bứt một quả chín khỏi cây.
-
パンを少しずつちぎって鳥に与えた。
Tôi xé bánh mì từng chút cho chim ăn.
Cách kết hợp thường dùng
-
紙をちぎる
xé giấy
-
パンをちぎる
xé bánh mì
-
細かくちぎる
xé nhỏ
-
葉をちぎる
bứt lá
-
一口分ちぎる
xé một miếng vừa miệng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Xé bằng tay không dùng lưỡi, mép thường không đều. “切る” là từ chung cắt theo đường định trước, dùng cả kéo, dao.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ちぎる」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある土地を構成する岩石・地層の種類、性質、年代、構造などの特徴。
- 共通する地理的・産業的・機能的な特徴を持つ、一定の広がりのある地域。
- 紙・布・食べ物などを手で引っ張って小さく切り離す。実・葉などをもぎ取る。
- 物の長さ・体積・間隔などが自然に小さくなる。時間・距離の差が減る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 紙・布・食べ物などを手で引っ張って小さく切り離す。実・葉などをもぎ取る。
Giải thích: 「ちぎる」 thường dùng trong cụm 「紙をちぎる」(xé giấy).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
