Nghĩa
Tình trạng có vẻ dễ xảy ra tội phạm hoặc xung đột, khiến người ta bất an và cảm thấy nguy hiểm.
Ví dụ
-
最近この辺りは物騒なので夜道に注意する。
Gần đây khu này không an toàn nên tôi cẩn thận khi đi đêm.
-
刃物を持った人がいるという物騒な話を聞いた。
Tôi nghe chuyện đáng sợ rằng có người mang dao.
-
窓を開けたまま外出するのは物騒だ。
Ra ngoài mà để cửa sổ mở thì không an toàn.
-
物騒な事件が続き、地域の警戒が強まった。
Các vụ việc nguy hiểm liên tiếp khiến khu vực tăng cảnh giác.
Cách kết hợp thường dùng
-
物騒な地域
khu vực không an toàn
-
物騒な話
câu chuyện đáng sợ
-
物騒な事件
vụ việc nguy hiểm
-
物騒になる
trở nên không an toàn
-
物騒だと感じる
cảm thấy nguy hiểm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này diễn tả bất an vì trị an kém hoặc có thể xảy ra vụ nguy hiểm. Nó thường dùng cho nơi chốn hay xã hội bất ổn hơn là chỉ một vật nguy hiểm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「物騒(ぶっそう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 犯罪や争いなどが起こりそうで、安心できず危険な様子。
- 物や人が他の物に強く当たる。また、意見、予定、困難などが衝突する。
- 物を別の物に強く当てる。また、感情や質問などを相手に直接向ける。
- 機械、器具、製品などを構成する一つ一つの部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 犯罪や争いなどが起こりそうで、安心できず危険な様子。
Giải thích: 「物騒」 thường dùng trong cụm 「物騒な地域」(khu vực không an toàn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
