benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「部首」

Cách đọc
ぶしゅ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Thành phần dùng để phân loại chữ Hán theo bộ phận hình dạng chung và làm căn cứ tra từ điển.

Ví dụ

  1. 「海」の部首はさんずいです。

    Bộ thủ của chữ biển là bộ thủy ba chấm.

  2. 分からない漢字を部首から辞書で調べた。

    Tôi tra chữ Hán chưa biết trong từ điển theo bộ thủ.

  3. 同じ部首を持つ漢字を一覧にした。

    Tôi lập danh sách chữ Hán có cùng bộ thủ.

  4. 部首の位置によって名前が変わることがある。

    Tên bộ thủ đôi khi thay đổi tùy vị trí.

Cách kết hợp thường dùng

  • 漢字の部首

    bộ thủ chữ Hán

  • 部首で調べる

    tra theo bộ thủ

  • 同じ部首

    cùng bộ thủ

  • 部首を覚える

    học bộ thủ

  • 部首の名前

    tên bộ thủ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là phần đại diện dùng phân loại và tra chữ Hán trong từ điển. Nó không nhất thiết trực tiếp chỉ nghĩa nhưng giúp hiểu hình và ý chữ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「部首(ぶしゅ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 犯罪や争いなどが起こりそうで、安心できず危険な様子。
  2. 物や人が他の物に強く当たる。また、意見、予定、困難などが衝突する。
  3. 物を別の物に強く当てる。また、感情や質問などを相手に直接向ける。
  4. 漢字を形の共通部分で分類し、辞書で検索する基準となる構成要素。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 漢字を形の共通部分で分類し、辞書で検索する基準となる構成要素。

Giải thích: 「部首」 thường dùng trong cụm 「漢字の部首」(bộ thủ chữ Hán).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2