Nghĩa
Thành phần dùng để phân loại chữ Hán theo bộ phận hình dạng chung và làm căn cứ tra từ điển.
Ví dụ
-
「海」の部首はさんずいです。
Bộ thủ của chữ biển là bộ thủy ba chấm.
-
分からない漢字を部首から辞書で調べた。
Tôi tra chữ Hán chưa biết trong từ điển theo bộ thủ.
-
同じ部首を持つ漢字を一覧にした。
Tôi lập danh sách chữ Hán có cùng bộ thủ.
-
部首の位置によって名前が変わることがある。
Tên bộ thủ đôi khi thay đổi tùy vị trí.
Cách kết hợp thường dùng
-
漢字の部首
bộ thủ chữ Hán
-
部首で調べる
tra theo bộ thủ
-
同じ部首
cùng bộ thủ
-
部首を覚える
học bộ thủ
-
部首の名前
tên bộ thủ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là phần đại diện dùng phân loại và tra chữ Hán trong từ điển. Nó không nhất thiết trực tiếp chỉ nghĩa nhưng giúp hiểu hình và ý chữ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「部首(ぶしゅ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 犯罪や争いなどが起こりそうで、安心できず危険な様子。
- 物や人が他の物に強く当たる。また、意見、予定、困難などが衝突する。
- 物を別の物に強く当てる。また、感情や質問などを相手に直接向ける。
- 漢字を形の共通部分で分類し、辞書で検索する基準となる構成要素。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 漢字を形の共通部分で分類し、辞書で検索する基準となる構成要素。
Giải thích: 「部首」 thường dùng trong cụm 「漢字の部首」(bộ thủ chữ Hán).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
