Nghĩa
Phụ kiện trang trí có kim cài, gắn ở ngực áo v.v.
Ví dụ
-
母から譲られた花形のブローチをコートに付けた。
Tôi cài chiếc trâm hoa mẹ để lại lên áo khoác.
-
真珠のブローチが黒い服によく映える。
Chiếc trâm ngọc trai nổi bật trên bộ đồ đen.
-
式典では胸元に校章のブローチを着ける。
Trong buổi lễ, chúng tôi cài trâm huy hiệu trường trước ngực.
-
留め金が壊れてブローチが外れそうになった。
Chốt bị hỏng khiến chiếc trâm suýt rơi ra.
Cách kết hợp thường dùng
-
ブローチを付ける
cài trâm
-
花形のブローチ
trâm hình hoa
-
胸元のブローチ
trâm trước ngực
-
ブローチの留め金
chốt trâm
-
銀製のブローチ
trâm bằng bạc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là đồ trang sức cố định vào quần áo bằng kim hoặc chốt phía sau. Nó khác mặt dây chuyền đeo ở cổ và khuyên đeo ở tai.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ブローチ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 衣服の胸元などに留める、飾り用の針付きアクセサリー。
- まとまった物を構成部分に分けること。また、物質などが別の成分に分かれること。
- 研究や調査の資料となる書物、論文、記録など。
- 小説、詩、随筆など、言葉によって表現する芸術やその活動。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 衣服の胸元などに留める、飾り用の針付きアクセサリー。
Giải thích: 「ブローチ」 thường dùng trong cụm 「ブローチを付ける」(cài trâm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
