benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ブローチ」

Cách đọc
ブローチ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Phụ kiện trang trí có kim cài, gắn ở ngực áo v.v.

Ví dụ

  1. 母から譲られた花形のブローチをコートに付けた。

    Tôi cài chiếc trâm hoa mẹ để lại lên áo khoác.

  2. 真珠のブローチが黒い服によく映える。

    Chiếc trâm ngọc trai nổi bật trên bộ đồ đen.

  3. 式典では胸元に校章のブローチを着ける。

    Trong buổi lễ, chúng tôi cài trâm huy hiệu trường trước ngực.

  4. 留め金が壊れてブローチが外れそうになった。

    Chốt bị hỏng khiến chiếc trâm suýt rơi ra.

Cách kết hợp thường dùng

  • ブローチを付ける

    cài trâm

  • 花形のブローチ

    trâm hình hoa

  • 胸元のブローチ

    trâm trước ngực

  • ブローチの留め金

    chốt trâm

  • 銀製のブローチ

    trâm bằng bạc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là đồ trang sức cố định vào quần áo bằng kim hoặc chốt phía sau. Nó khác mặt dây chuyền đeo ở cổ và khuyên đeo ở tai.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ブローチ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 衣服の胸元などに留める、飾り用の針付きアクセサリー。
  2. まとまった物を構成部分に分けること。また、物質などが別の成分に分かれること。
  3. 研究や調査の資料となる書物、論文、記録など。
  4. 小説、詩、随筆など、言葉によって表現する芸術やその活動。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 衣服の胸元などに留める、飾り用の針付きアクセサリー。

Giải thích: 「ブローチ」 thường dùng trong cụm 「ブローチを付ける」(cài trâm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2