Nghĩa
Áo nhẹ giống sơ mi, chủ yếu dành cho phụ nữ mặc ở thân trên.
Ví dụ
-
白いブラウスに紺色のスカートを合わせた。
Tôi phối áo blouse trắng với váy xanh đậm.
-
薄手のブラウスを春の通勤用に買った。
Tôi mua áo blouse mỏng để đi làm vào mùa xuân.
-
ブラウスの袖に小さな汚れが付いた。
Tay áo blouse dính một vết bẩn nhỏ.
-
このブラウスは首元にリボンが付いている。
Chiếc áo blouse này có nơ ở cổ.
Cách kết hợp thường dùng
-
白いブラウス
áo blouse trắng
-
ブラウスを着る
mặc áo blouse
-
薄手のブラウス
áo blouse mỏng
-
ブラウスの袖
tay áo blouse
-
絹のブラウス
áo blouse lụa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường chỉ áo kiểu sơ mi dành cho nữ và được dùng trong trang phục công sở hoặc đồng phục. Áo nam thông thường thường gọi là sơ mi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ブラウス」の意味として最も近いものを選んでください。
- 主に女性が上半身に着る、シャツに似た軽い衣服。
- 物を上からつるして下げる。また、手や肩などに物を下げて持つ。
- 毛や細い線を束ね、こすって汚れを落としたり整えたりする道具。
- 物が揺れ動く様子。また、目的もなく歩いたり、何もしないで過ごしたりする様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 主に女性が上半身に着る、シャツに似た軽い衣服。
Giải thích: 「ブラウス」 thường dùng trong cụm 「白いブラウス」(áo blouse trắng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
