Nghĩa
Dụng cụ bó lông hoặc sợi mảnh lại để chà sạch vết bẩn hoặc chải chỉnh.
Ví dụ
-
靴についた泥をブラシで落とした。
Tôi dùng bàn chải phủi bùn trên giày.
-
朝はブラシで髪を整えてから出かける。
Buổi sáng tôi chải tóc bằng lược bàn chải rồi ra ngoài.
-
細いブラシを使って瓶の中を洗った。
Tôi dùng bàn chải nhỏ để rửa bên trong chai.
-
古い歯ブラシは掃除にも利用できる。
Bàn chải đánh răng cũ cũng có thể dùng để vệ sinh.
Cách kết hợp thường dùng
-
ブラシで磨く
đánh bóng bằng bàn chải
-
髪用のブラシ
bàn chải tóc
-
ブラシをかける
chải bằng bàn chải
-
柔らかいブラシ
bàn chải mềm
-
ブラシの毛
lông bàn chải
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tên chung của dụng cụ có bó lông, với hình dạng khác nhau tùy mục đích vệ sinh, rửa, chải tóc hay sơn. Từ này cũng xuất hiện trong từ ghép như bàn chải đánh răng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ブラシ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物が揺れ動く様子。また、目的もなく歩いたり、何もしないで過ごしたりする様子。
- 衣服の胸元などに留める、飾り用の針付きアクセサリー。
- 毛や細い線を束ね、こすって汚れを落としたり整えたりする道具。
- まとまった物を構成部分に分けること。また、物質などが別の成分に分かれること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 毛や細い線を束ね、こすって汚れを落としたり整えたりする道具。
Giải thích: 「ブラシ」 thường dùng trong cụm 「ブラシで磨く」(đánh bóng bằng bàn chải).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
