Nghĩa
Treo vật từ trên xuống; cũng chỉ việc xách hoặc đeo vật bằng tay, vai v.v.
Ví dụ
-
店の入口に大きな看板をぶら下げた。
Tôi treo một tấm biển lớn ở lối vào cửa hàng.
-
首から社員証をぶら下げて会場に入った。
Tôi đeo thẻ nhân viên ở cổ rồi vào hội trường.
-
子どもは両手に買い物袋をぶら下げていた。
Đứa trẻ xách túi mua sắm ở cả hai tay.
-
窓辺に小さな鉢をぶら下げて花を育てる。
Tôi treo chậu nhỏ bên cửa sổ để trồng hoa.
Cách kết hợp thường dùng
-
看板をぶら下げる
treo biển
-
首からぶら下げる
đeo ở cổ
-
袋をぶら下げる
xách túi
-
天井からぶら下げる
treo từ trần nhà
-
鍵を腰にぶら下げる
đeo chìa khóa ở thắt lưng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng khi treo vật từ chỗ cao hoặc mang vật thõng ở tay, vai hay cổ. Nội động từ tương ứng diễn tả trạng thái đang treo.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ぶら下げる(ぶらさげる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 毛や細い線を束ね、こすって汚れを落としたり整えたりする道具。
- 物を上からつるして下げる。また、手や肩などに物を下げて持つ。
- 物が揺れ動く様子。また、目的もなく歩いたり、何もしないで過ごしたりする様子。
- 衣服の胸元などに留める、飾り用の針付きアクセサリー。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物を上からつるして下げる。また、手や肩などに物を下げて持つ。
Giải thích: 「ぶら下げる」 thường dùng trong cụm 「看板をぶら下げる」(treo biển).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
