benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「分析」

Cách đọc
ぶんせき
Từ loại
名詞・スル動詞・他動詞

Nghĩa

Chia sự vật thành các yếu tố hoặc tính chất để làm rõ chi tiết mối quan hệ hay nguyên nhân.

Ví dụ

  1. 売上データを分析して客の傾向を調べた。

    Tôi phân tích dữ liệu bán hàng để tìm hiểu xu hướng khách hàng.

  2. 研究チームは水質を詳しく分析した。

    Nhóm nghiên cứu phân tích chất lượng nước một cách chi tiết.

  3. 失敗の原因を冷静に分析する必要がある。

    Cần bình tĩnh phân tích nguyên nhân thất bại.

  4. 専門家の分析によると需要は今後も増える。

    Theo phân tích của chuyên gia, nhu cầu sẽ tiếp tục tăng.

Cách kết hợp thường dùng

  • データを分析する

    phân tích dữ liệu

  • 原因分析

    phân tích nguyên nhân

  • 詳しい分析

    phân tích chi tiết

  • 分析結果

    kết quả phân tích

  • 客観的に分析する

    phân tích khách quan

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng cho công việc trí tuệ chia đối tượng phức tạp thành các yếu tố để tìm đặc điểm, quan hệ và nguyên nhân. Nó khác việc tháo rời một vật cụ thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「分析(ぶんせき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事を要素や性質に分け、関係や原因を詳しく明らかにすること。
  2. 文章に表れる、語句の選び方、文の組み立て方、調子などの特徴。
  3. 人、物、現象などが、ある範囲の中で場所ごとに広がって存在すること。
  4. 鉛筆、消しゴム、はさみなど、書いたり事務作業をしたりするための道具。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物事を要素や性質に分け、関係や原因を詳しく明らかにすること。

Giải thích: 「分析」 thường dùng trong cụm 「データを分析する」(phân tích dữ liệu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2