Nghĩa
Lượng của vật hoặc nội dung; cũng chỉ việc cân đo để xác định lượng cần thiết.
Ví dụ
-
四人分の分量に合わせて材料を増やした。
Tôi tăng lượng nguyên liệu cho phù hợp với bốn phần ăn.
-
薬は決められた分量を正確に守ってください。
Hãy tuân thủ chính xác liều lượng thuốc đã quy định.
-
記事の分量を千字程度に調整した。
Tôi điều chỉnh độ dài bài viết còn khoảng một nghìn chữ.
-
小麦粉を分量して袋ごとに詰めた。
Tôi cân bột mì rồi đóng vào từng túi.
Cách kết hợp thường dùng
-
適切な分量
lượng thích hợp
-
材料の分量
lượng nguyên liệu
-
分量を量る
đo lượng
-
分量を増やす
tăng lượng
-
文章の分量
độ dài bài viết
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ lượng nguyên liệu, thuốc hoặc nội dung văn bản. Nó có thể nói về số lượng, trọng lượng, dung tích hay độ dài bài viết. Cách dùng như động từ mang tính chuyên môn hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「分量(ぶんりょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 共通する性質や基準に従って、物事をいくつかの種類に分けること。
- 物や内容の量。また、必要な量を量って決めること。
- 駅で乗客が列車に乗り降りするための場所。また、活動やシステムの基盤。
- 文字や写真などを印刷すること。また、印刷した紙や写真。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物や内容の量。また、必要な量を量って決めること。
Giải thích: 「分量」 thường dùng trong cụm 「適切な分量」(lượng thích hợp).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
