benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「分類」

Cách đọc
ぶんるい
Từ loại
名詞・スル動詞・他動詞

Nghĩa

Chia sự vật thành nhiều loại theo tính chất hoặc tiêu chuẩn chung.

Ví dụ

  1. 図書館の本は分野ごとに分類されている。

    Sách trong thư viện được phân loại theo lĩnh vực.

  2. 集めた回答を年齢別に分類して集計した。

    Tôi phân loại câu trả lời theo độ tuổi rồi tổng hợp.

  3. ごみを正しく分類して指定の場所に出す。

    Phân loại rác đúng cách rồi đem đến nơi quy định.

  4. この動物がどの種類に分類されるかを調べた。

    Tôi tìm hiểu loài vật này được xếp vào nhóm nào.

Cách kết hợp thường dùng

  • 種類別に分類する

    phân loại theo loại

  • 分類基準

    tiêu chí phân loại

  • 細かく分類する

    phân loại chi tiết

  • 同じ分類に入る

    thuộc cùng phân loại

  • 分類表

    bảng phân loại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là việc chia đối tượng thành nhóm theo tiêu chí đã định. Sắp xếp còn bao hàm chỉnh lại đồ lộn xộn, còn từ này nhấn mạnh chia theo loại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「分類(ぶんるい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 駅で乗客が列車に乗り降りするための場所。また、活動やシステムの基盤。
  2. 文字や写真などを印刷すること。また、印刷した紙や写真。
  3. 共通する性質や基準に従って、物事をいくつかの種類に分けること。
  4. 行事や放送の予定・内容。また、コンピューターに処理を行わせる命令のまとまり。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 共通する性質や基準に従って、物事をいくつかの種類に分けること。

Giải thích: 「分類」 thường dùng trong cụm 「種類別に分類する」(phân loại theo loại).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2