benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「分布」

Cách đọc
ぶんぷ
Từ loại
名詞・スル動詞・自動詞

Nghĩa

Việc người, vật, hiện tượng v.v. phân bố và tồn tại ở nhiều nơi trong một phạm vi.

Ví dụ

  1. この植物は日本の広い地域に分布している。

    Loài cây này phân bố trên vùng rộng của Nhật Bản.

  2. 地図に人口の分布を色分けして示した。

    Bản đồ thể hiện phân bố dân số bằng các màu khác nhau.

  3. 調査地点によって年齢の分布に差があった。

    Phân bố độ tuổi khác nhau tùy địa điểm khảo sát.

  4. 雨量の分布から台風の進路を推測する。

    Người ta suy đoán đường đi của bão từ phân bố lượng mưa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 広く分布する

    phân bố rộng

  • 人口分布

    phân bố dân số

  • 分布図

    bản đồ phân bố

  • 地域別の分布

    phân bố theo khu vực

  • 分布を調べる

    khảo sát phân bố

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này diễn tả sinh vật, dân số hay số liệu tồn tại ở đâu và với mức độ nào. Nó khác hành động phát tài liệu cho mọi người.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「分布(ぶんぷ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 鉛筆、消しゴム、はさみなど、書いたり事務作業をしたりするための道具。
  2. 文章や発言の前後のつながり。また、物事を理解するための背景や状況。
  3. 人、物、現象などが、ある範囲の中で場所ごとに広がって存在すること。
  4. 物や内容の量。また、必要な量を量って決めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 人、物、現象などが、ある範囲の中で場所ごとに広がって存在すること。

Giải thích: 「分布」 thường dùng trong cụm 「広く分布する」(phân bố rộng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2