Nghĩa
Việc người, vật, hiện tượng v.v. phân bố và tồn tại ở nhiều nơi trong một phạm vi.
Ví dụ
-
この植物は日本の広い地域に分布している。
Loài cây này phân bố trên vùng rộng của Nhật Bản.
-
地図に人口の分布を色分けして示した。
Bản đồ thể hiện phân bố dân số bằng các màu khác nhau.
-
調査地点によって年齢の分布に差があった。
Phân bố độ tuổi khác nhau tùy địa điểm khảo sát.
-
雨量の分布から台風の進路を推測する。
Người ta suy đoán đường đi của bão từ phân bố lượng mưa.
Cách kết hợp thường dùng
-
広く分布する
phân bố rộng
-
人口分布
phân bố dân số
-
分布図
bản đồ phân bố
-
地域別の分布
phân bố theo khu vực
-
分布を調べる
khảo sát phân bố
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này diễn tả sinh vật, dân số hay số liệu tồn tại ở đâu và với mức độ nào. Nó khác hành động phát tài liệu cho mọi người.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「分布(ぶんぷ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 鉛筆、消しゴム、はさみなど、書いたり事務作業をしたりするための道具。
- 文章や発言の前後のつながり。また、物事を理解するための背景や状況。
- 人、物、現象などが、ある範囲の中で場所ごとに広がって存在すること。
- 物や内容の量。また、必要な量を量って決めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人、物、現象などが、ある範囲の中で場所ごとに広がって存在すること。
Giải thích: 「分布」 thường dùng trong cụm 「広く分布する」(phân bố rộng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
