Nghĩa
Sách, luận văn, ghi chép v.v. dùng làm tư liệu nghiên cứu hoặc khảo sát.
Ví dụ
-
図書館で江戸時代の交通に関する文献を探した。
Tôi tìm tài liệu về giao thông thời Edo tại thư viện.
-
論文を書く前に先行文献を十分に読んだ。
Trước khi viết luận văn, tôi đọc kỹ các tài liệu nghiên cứu trước đó.
-
この記述は古い文献にも確認できる。
Ghi chép này cũng có thể được xác nhận trong tài liệu cổ.
-
引用した文献を巻末の一覧にまとめた。
Tôi tổng hợp các tài liệu đã trích dẫn vào danh mục cuối sách.
Cách kết hợp thường dùng
-
文献を調べる
tra cứu tài liệu
-
参考文献
tài liệu tham khảo
-
先行文献
tài liệu nghiên cứu trước
-
古い文献
tài liệu cổ
-
文献を引用する
trích dẫn tài liệu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này gọi chung sách, bài nghiên cứu và ghi chép được tham khảo làm căn cứ học thuật. Nó nhấn mạnh tính chất tư liệu hơn một tác phẩm để đọc thông thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「文献(ぶんけん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 小説、詩、随筆など、言葉によって表現する芸術やその活動。
- 物事を要素や性質に分け、関係や原因を詳しく明らかにすること。
- 研究や調査の資料となる書物、論文、記録など。
- 文章に表れる、語句の選び方、文の組み立て方、調子などの特徴。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 研究や調査の資料となる書物、論文、記録など。
Giải thích: 「文献」 thường dùng trong cụm 「文献を調べる」(tra cứu tài liệu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
