Nghĩa
Nghệ thuật biểu đạt bằng ngôn từ như tiểu thuyết, thơ, tùy bút v.v. và hoạt động liên quan.
Ví dụ
-
地域の文芸誌に短編小説を投稿した。
Tôi gửi truyện ngắn cho tạp chí văn nghệ địa phương.
-
高校では文芸部に入り、毎月詩を書いた。
Ở trung học, tôi tham gia câu lạc bộ văn nghệ và viết thơ mỗi tháng.
-
この賞は優れた文芸作品に贈られる。
Giải này được trao cho tác phẩm văn học xuất sắc.
-
市民向けの文芸講座で随筆の書き方を学ぶ。
Tôi học cách viết tùy bút trong khóa văn học dành cho người dân.
Cách kết hợp thường dùng
-
文芸作品
tác phẩm văn học
-
文芸誌
tạp chí văn nghệ
-
文芸部
câu lạc bộ văn nghệ
-
文芸活動
hoạt động văn nghệ
-
文芸講座
khóa học văn học
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này đặc biệt chỉ lĩnh vực nghệ thuật dùng ngôn ngữ như tiểu thuyết, thơ và tùy bút. Phạm vi hẹp hơn nghệ thuật nói chung, vốn gồm cả hội họa và âm nhạc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「文芸(ぶんげい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事を要素や性質に分け、関係や原因を詳しく明らかにすること。
- 文章に表れる、語句の選び方、文の組み立て方、調子などの特徴。
- 人、物、現象などが、ある範囲の中で場所ごとに広がって存在すること。
- 小説、詩、随筆など、言葉によって表現する芸術やその活動。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 小説、詩、随筆など、言葉によって表現する芸術やその活動。
Giải thích: 「文芸」 thường dùng trong cụm 「文芸作品」(tác phẩm văn học).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
