benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「文房具」

Cách đọc
ぶんぼうぐ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Dụng cụ như bút chì, tẩy, kéo dùng để viết hoặc làm việc văn phòng.

Ví dụ

  1. 新学期に必要な文房具をまとめて買った。

    Tôi mua một lượt các đồ dùng văn phòng phẩm cần cho học kỳ mới.

  2. 机の引き出しに文房具を種類別にしまう。

    Tôi cất văn phòng phẩm theo từng loại trong ngăn bàn.

  3. この店では環境に配慮した文房具を扱っている。

    Cửa hàng này bán văn phòng phẩm thân thiện với môi trường.

  4. 会議室には筆記用の文房具が用意されていた。

    Phòng họp đã chuẩn bị văn phòng phẩm để ghi chép.

Cách kết hợp thường dùng

  • 文房具を買う

    mua văn phòng phẩm

  • 文房具店

    cửa hàng văn phòng phẩm

  • 必要な文房具

    văn phòng phẩm cần thiết

  • 文房具をそろえる

    chuẩn bị đủ văn phòng phẩm

  • 文房具売り場

    quầy văn phòng phẩm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này gọi chung dụng cụ nhỏ dùng để viết, xóa, cắt và dán. Nó gồm cả đồ dùng học tập lẫn đồ văn phòng dùng ở công ty hoặc gia đình.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「文房具(ぶんぼうぐ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 文章や発言の前後のつながり。また、物事を理解するための背景や状況。
  2. 物や内容の量。また、必要な量を量って決めること。
  3. 共通する性質や基準に従って、物事をいくつかの種類に分けること。
  4. 鉛筆、消しゴム、はさみなど、書いたり事務作業をしたりするための道具。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 鉛筆、消しゴム、はさみなど、書いたり事務作業をしたりするための道具。

Giải thích: 「文房具」 thường dùng trong cụm 「文房具を買う」(mua văn phòng phẩm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2