Nghĩa
Dụng cụ như bút chì, tẩy, kéo dùng để viết hoặc làm việc văn phòng.
Ví dụ
-
新学期に必要な文房具をまとめて買った。
Tôi mua một lượt các đồ dùng văn phòng phẩm cần cho học kỳ mới.
-
机の引き出しに文房具を種類別にしまう。
Tôi cất văn phòng phẩm theo từng loại trong ngăn bàn.
-
この店では環境に配慮した文房具を扱っている。
Cửa hàng này bán văn phòng phẩm thân thiện với môi trường.
-
会議室には筆記用の文房具が用意されていた。
Phòng họp đã chuẩn bị văn phòng phẩm để ghi chép.
Cách kết hợp thường dùng
-
文房具を買う
mua văn phòng phẩm
-
文房具店
cửa hàng văn phòng phẩm
-
必要な文房具
văn phòng phẩm cần thiết
-
文房具をそろえる
chuẩn bị đủ văn phòng phẩm
-
文房具売り場
quầy văn phòng phẩm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này gọi chung dụng cụ nhỏ dùng để viết, xóa, cắt và dán. Nó gồm cả đồ dùng học tập lẫn đồ văn phòng dùng ở công ty hoặc gia đình.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「文房具(ぶんぼうぐ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 文章や発言の前後のつながり。また、物事を理解するための背景や状況。
- 物や内容の量。また、必要な量を量って決めること。
- 共通する性質や基準に従って、物事をいくつかの種類に分けること。
- 鉛筆、消しゴム、はさみなど、書いたり事務作業をしたりするための道具。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 鉛筆、消しゴム、はさみなど、書いたり事務作業をしたりするための道具。
Giải thích: 「文房具」 thường dùng trong cụm 「文房具を買う」(mua văn phòng phẩm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
