benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「部品」

Cách đọc
ぶひん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Từng bộ phận cấu thành máy móc, dụng cụ, sản phẩm v.v.

Ví dụ

  1. 壊れた部品を新しいものに交換した。

    Tôi thay bộ phận hỏng bằng cái mới.

  2. この機械には数百個の部品が使われている。

    Máy này sử dụng hàng trăm linh kiện.

  3. 海外から届く部品の納期が遅れている。

    Thời hạn giao linh kiện từ nước ngoài đang chậm.

  4. 説明書を見ながら部品を順番に組み立てた。

    Tôi lắp các bộ phận theo thứ tự khi xem hướng dẫn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 部品を交換する

    thay linh kiện

  • 機械の部品

    bộ phận máy

  • 電子部品

    linh kiện điện tử

  • 部品を組み立てる

    lắp bộ phận

  • 部品が不足する

    thiếu linh kiện

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ thành phần tạo nên máy hoặc sản phẩm. Một bộ phận có thể gồm nhiều linh kiện nhỏ hơn, còn một từ khác thiên về vật liệu cấu tạo.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「部品(ぶひん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 主に女性が上半身に着る、シャツに似た軽い衣服。
  2. 物を上からつるして下げる。また、手や肩などに物を下げて持つ。
  3. 毛や細い線を束ね、こすって汚れを落としたり整えたりする道具。
  4. 機械、器具、製品などを構成する一つ一つの部分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 機械、器具、製品などを構成する一つ一つの部分。

Giải thích: 「部品」 thường dùng trong cụm 「部品を交換する」(thay linh kiện).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2