Nghĩa
Dụng cụ quang học dùng để phóng đại và quan sát vật ở xa.
Ví dụ
-
天体望遠鏡で月の表面を観察した。
Tôi quan sát bề mặt Mặt Trăng bằng kính thiên văn.
-
展望台の望遠鏡をのぞくと遠くの島が見えた。
Khi nhìn qua kính viễn vọng trên đài quan sát, tôi thấy hòn đảo xa.
-
望遠鏡の焦点を星に合わせる。
Tôi chỉnh tiêu điểm kính thiên văn vào ngôi sao.
-
雲が多くて望遠鏡を使っても星は見えなかった。
Mây nhiều nên dù dùng kính thiên văn cũng không thấy sao.
Cách kết hợp thường dùng
-
天体望遠鏡
kính thiên văn
-
望遠鏡をのぞく
nhìn qua kính viễn vọng
-
望遠鏡で観察する
quan sát bằng kính thiên văn
-
望遠鏡の焦点を合わせる
chỉnh tiêu điểm kính thiên văn
-
大型望遠鏡
kính thiên văn lớn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là dụng cụ phóng đại vật ở xa, gồm kính thiên văn ngắm sao và kính quan sát phong cảnh. Dụng cụ nhỏ nhìn bằng hai mắt thường gọi là ống nhòm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「望遠鏡(ぼうえんきょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 仏教の僧侶を日常的に呼ぶ語。
- 遠くの物体を拡大して観察するための光学器具。
- 数量や規模が非常に大きく、簡単には扱えないほどである様子。
- 小さな男の子を親しみを込めて呼ぶ語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 遠くの物体を拡大して観察するための光学器具。
Giải thích: 「望遠鏡」 thường dùng trong cụm 「天体望遠鏡」(kính thiên văn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
