benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「望遠鏡」

Cách đọc
ぼうえんきょう
Từ loại
名詞

Nghĩa

Dụng cụ quang học dùng để phóng đại và quan sát vật ở xa.

Ví dụ

  1. 天体望遠鏡で月の表面を観察した。

    Tôi quan sát bề mặt Mặt Trăng bằng kính thiên văn.

  2. 展望台の望遠鏡をのぞくと遠くの島が見えた。

    Khi nhìn qua kính viễn vọng trên đài quan sát, tôi thấy hòn đảo xa.

  3. 望遠鏡の焦点を星に合わせる。

    Tôi chỉnh tiêu điểm kính thiên văn vào ngôi sao.

  4. 雲が多くて望遠鏡を使っても星は見えなかった。

    Mây nhiều nên dù dùng kính thiên văn cũng không thấy sao.

Cách kết hợp thường dùng

  • 天体望遠鏡

    kính thiên văn

  • 望遠鏡をのぞく

    nhìn qua kính viễn vọng

  • 望遠鏡で観察する

    quan sát bằng kính thiên văn

  • 望遠鏡の焦点を合わせる

    chỉnh tiêu điểm kính thiên văn

  • 大型望遠鏡

    kính thiên văn lớn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là dụng cụ phóng đại vật ở xa, gồm kính thiên văn ngắm sao và kính quan sát phong cảnh. Dụng cụ nhỏ nhìn bằng hai mắt thường gọi là ống nhòm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「望遠鏡(ぼうえんきょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 仏教の僧侶を日常的に呼ぶ語。
  2. 遠くの物体を拡大して観察するための光学器具。
  3. 数量や規模が非常に大きく、簡単には扱えないほどである様子。
  4. 小さな男の子を親しみを込めて呼ぶ語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 遠くの物体を拡大して観察するための光学器具。

Giải thích: 「望遠鏡」 thường dùng trong cụm 「天体望遠鏡」(kính thiên văn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2