Nghĩa
Trạng thái số lượng hoặc quy mô cực lớn đến mức khó xử lý dễ dàng.
Ví dụ
-
調査では膨大な量のデータを分析した。
Cuộc khảo sát đã phân tích lượng dữ liệu khổng lồ.
-
建物の修理には膨大な費用がかかる。
Việc sửa tòa nhà tốn chi phí khổng lồ.
-
図書館には膨大な数の資料が保存されている。
Thư viện lưu trữ số lượng tài liệu đồ sộ.
-
膨大な作業を期限内に終えるには協力が必要だ。
Cần hợp tác để hoàn thành khối lượng công việc lớn đúng hạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
膨大なデータ
dữ liệu khổng lồ
-
膨大な費用
chi phí khổng lồ
-
膨大な数
số lượng đồ sộ
-
膨大な作業
khối lượng công việc lớn
-
量が膨大だ
lượng rất lớn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ nghĩa là lớn mà còn hàm ý số lượng hoặc quy mô quá lớn, khó xử lý. Nó chủ yếu dùng cho dữ liệu, chi phí, thời gian và tài liệu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「膨大(ぼうだい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 小さな男の子を親しみを込めて呼ぶ語。
- 牛、馬、羊などの家畜を飼育し、放牧するための土地や施設。
- 牛、羊、馬などの家畜を飼育し、乳、肉、毛などを生産する産業。
- 数量や規模が非常に大きく、簡単には扱えないほどである様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 数量や規模が非常に大きく、簡単には扱えないほどである様子。
Giải thích: 「膨大」 thường dùng trong cụm 「膨大なデータ」(dữ liệu khổng lồ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
