benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「膨大」

Cách đọc
ぼうだい
Từ loại
ナ形容詞・名詞

Nghĩa

Trạng thái số lượng hoặc quy mô cực lớn đến mức khó xử lý dễ dàng.

Ví dụ

  1. 調査では膨大な量のデータを分析した。

    Cuộc khảo sát đã phân tích lượng dữ liệu khổng lồ.

  2. 建物の修理には膨大な費用がかかる。

    Việc sửa tòa nhà tốn chi phí khổng lồ.

  3. 図書館には膨大な数の資料が保存されている。

    Thư viện lưu trữ số lượng tài liệu đồ sộ.

  4. 膨大な作業を期限内に終えるには協力が必要だ。

    Cần hợp tác để hoàn thành khối lượng công việc lớn đúng hạn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 膨大なデータ

    dữ liệu khổng lồ

  • 膨大な費用

    chi phí khổng lồ

  • 膨大な数

    số lượng đồ sộ

  • 膨大な作業

    khối lượng công việc lớn

  • 量が膨大だ

    lượng rất lớn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ nghĩa là lớn mà còn hàm ý số lượng hoặc quy mô quá lớn, khó xử lý. Nó chủ yếu dùng cho dữ liệu, chi phí, thời gian và tài liệu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「膨大(ぼうだい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 小さな男の子を親しみを込めて呼ぶ語。
  2. 牛、馬、羊などの家畜を飼育し、放牧するための土地や施設。
  3. 牛、羊、馬などの家畜を飼育し、乳、肉、毛などを生産する産業。
  4. 数量や規模が非常に大きく、簡単には扱えないほどである様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 数量や規模が非常に大きく、簡単には扱えないほどである様子。

Giải thích: 「膨大」 thường dùng trong cụm 「膨大なデータ」(dữ liệu khổng lồ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2