benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「募集」

Cách đọc
ぼしゅう
Từ loại
名詞・スル動詞・他動詞

Nghĩa

Thông báo rộng rãi để thu nhận người tham gia, tác phẩm, nhân lực, tiền vốn v.v.

Ví dụ

  1. 会社が新しい技術者を募集している。

    Công ty đang tuyển kỹ sư mới.

  2. 市は祭りのボランティアを来月まで募集する。

    Thành phố tuyển tình nguyện viên lễ hội đến tháng sau.

  3. 写真コンクールの作品募集が始まった。

    Cuộc thi ảnh đã bắt đầu nhận tác phẩm.

  4. 被災地への寄付をインターネットで募集した。

    Tiền quyên góp cho vùng thiên tai được kêu gọi qua mạng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人材を募集する

    tuyển nhân sự

  • 参加者募集

    tuyển người tham gia

  • 作品を募集する

    nhận tác phẩm

  • 募集期間

    thời gian tuyển

  • 寄付を募集する

    kêu gọi quyên góp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là kêu gọi rộng rãi để tập hợp người hoặc vật cần thiết, như nhân sự, người tham gia, tác phẩm hay tiền quyên góp. Ứng tuyển là hành động nộp đơn từ phía đáp lại lời tuyển.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「募集(ぼしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 他人の息子や育ちのよい若い男性を親しみ、敬意、または皮肉を込めて呼ぶ語。
  2. 古くなって破れた布や衣服。また、物がひどく傷んだ様子や隠していた欠点。
  3. 食器などを載せて運ぶ平たい道具。また、祖先を迎えて供養する夏の行事。
  4. 広く知らせて、参加者、作品、人材、資金などを集めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 広く知らせて、参加者、作品、人材、資金などを集めること。

Giải thích: 「募集」 thường dùng trong cụm 「人材を募集する」(tuyển nhân sự).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2