benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ぼろ」

Cách đọc
ぼろ
Từ loại
名詞・ナ形容詞・連体修飾

Nghĩa

Vải hoặc quần áo cũ rách; cũng chỉ tình trạng vật hư hỏng nặng hoặc khuyết điểm bị che giấu nay lộ ra.

Ví dụ

  1. 油で汚れた機械を古いぼろで拭いた。

    Tôi dùng giẻ cũ lau chiếc máy dính dầu.

  2. 長年使ったかばんはすっかりぼろになった。

    Chiếc túi dùng nhiều năm đã rách nát.

  3. ぼろぼろの作業着を新しいものに替えた。

    Tôi thay bộ đồ làm việc rách nát bằng bộ mới.

  4. 質問を重ねるうちに説明のぼろが出た。

    Sau nhiều câu hỏi, sơ hở trong lời giải thích lộ ra.

Cách kết hợp thường dùng

  • 古いぼろ

    giẻ cũ

  • ぼろになる

    trở nên rách nát

  • ぼろを着る

    mặc quần áo rách

  • ぼろが出る

    lộ sơ hở

  • ぼろを隠す

    che giấu khuyết điểm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ giẻ rách, quần áo cũ và trạng thái đồ vật hư hỏng nặng. Thành ngữ lộ giẻ nghĩa là khuyết điểm hoặc lời nói dối bị phơi bày.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ぼろ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 食器などを載せて運ぶ平たい道具。また、祖先を迎えて供養する夏の行事。
  2. 古くなって破れた布や衣服。また、物がひどく傷んだ様子や隠していた欠点。
  3. 周囲を山や高地に囲まれ、中央が低く平らになった地形。
  4. 物がはっきり見えない様子。また、注意が集中せず何も考えていない様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 古くなって破れた布や衣服。また、物がひどく傷んだ様子や隠していた欠点。

Giải thích: 「ぼろ」 thường dùng trong cụm 「古いぼろ」(giẻ cũ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2