benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「盆地」

Cách đọc
ぼんち
Từ loại
名詞

Nghĩa

Địa hình có xung quanh là núi hoặc vùng cao, phần giữa thấp và bằng phẳng.

Ví dụ

  1. この町は山に囲まれた盆地にある。

    Thị trấn này nằm trong bồn địa được núi bao quanh.

  2. 盆地では夏と冬の気温差が大きいことがある。

    Ở bồn địa, chênh lệch nhiệt độ mùa hè và mùa đông có thể lớn.

  3. 川が盆地の中央をゆっくり流れている。

    Con sông chảy chậm qua giữa bồn địa.

  4. 高台から盆地全体の町並みが見渡せた。

    Từ chỗ cao có thể nhìn bao quát phố xá trong cả bồn địa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 山間の盆地

    bồn địa giữa núi

  • 盆地にある町

    thị trấn trong bồn địa

  • 盆地の気候

    khí hậu bồn địa

  • 盆地を囲む山

    núi bao quanh bồn địa

  • 広い盆地

    bồn địa rộng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là địa hình cao xung quanh và thấp ở giữa, giống chiếc khay. Vì núi bao quanh và gió khó lưu thông, chênh lệch nhiệt độ ngày đêm hoặc theo mùa có thể lớn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「盆地(ぼんち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物がはっきり見えない様子。また、注意が集中せず何も考えていない様子。
  2. 通常の給与や報酬に加えて支給される特別な金銭や利益。
  3. 紙、皿、布など、薄く平たい物を「枚」で数えた数量。
  4. 周囲を山や高地に囲まれ、中央が低く平らになった地形。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 周囲を山や高地に囲まれ、中央が低く平らになった地形。

Giải thích: 「盆地」 thường dùng trong cụm 「山間の盆地」(bồn địa giữa núi).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2