Nghĩa
Địa hình có xung quanh là núi hoặc vùng cao, phần giữa thấp và bằng phẳng.
Ví dụ
-
この町は山に囲まれた盆地にある。
Thị trấn này nằm trong bồn địa được núi bao quanh.
-
盆地では夏と冬の気温差が大きいことがある。
Ở bồn địa, chênh lệch nhiệt độ mùa hè và mùa đông có thể lớn.
-
川が盆地の中央をゆっくり流れている。
Con sông chảy chậm qua giữa bồn địa.
-
高台から盆地全体の町並みが見渡せた。
Từ chỗ cao có thể nhìn bao quát phố xá trong cả bồn địa.
Cách kết hợp thường dùng
-
山間の盆地
bồn địa giữa núi
-
盆地にある町
thị trấn trong bồn địa
-
盆地の気候
khí hậu bồn địa
-
盆地を囲む山
núi bao quanh bồn địa
-
広い盆地
bồn địa rộng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là địa hình cao xung quanh và thấp ở giữa, giống chiếc khay. Vì núi bao quanh và gió khó lưu thông, chênh lệch nhiệt độ ngày đêm hoặc theo mùa có thể lớn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「盆地(ぼんち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物がはっきり見えない様子。また、注意が集中せず何も考えていない様子。
- 通常の給与や報酬に加えて支給される特別な金銭や利益。
- 紙、皿、布など、薄く平たい物を「枚」で数えた数量。
- 周囲を山や高地に囲まれ、中央が低く平らになった地形。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 周囲を山や高地に囲まれ、中央が低く平らになった地形。
Giải thích: 「盆地」 thường dùng trong cụm 「山間の盆地」(bồn địa giữa núi).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
