Nghĩa
Khoản tiền hoặc lợi ích đặc biệt được trả thêm ngoài lương hay thù lao thông thường.
Ví dụ
-
夏のボーナスで古い冷蔵庫を買い替えた。
Tôi dùng tiền thưởng mùa hè để thay tủ lạnh cũ.
-
会社の業績が良く、今年はボーナスが増えた。
Do kết quả kinh doanh tốt, tiền thưởng năm nay tăng.
-
契約社員にも業績ボーナスが支給される。
Nhân viên hợp đồng cũng được trả thưởng theo thành tích.
-
このゲームでは連続成功するとボーナス点が付く。
Trong trò chơi này, thành công liên tiếp sẽ được điểm thưởng.
Cách kết hợp thường dùng
-
夏のボーナス
thưởng mùa hè
-
ボーナスが出る
được phát thưởng
-
ボーナスを支給する
chi trả tiền thưởng
-
業績ボーナス
thưởng theo thành tích
-
ボーナス点
điểm thưởng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở công ty Nhật, từ này thường chỉ tiền thưởng mùa hè hoặc mùa đông. Nó cũng dùng cho khoản thưởng ngoài lương và điểm hay ưu đãi thêm trong trò chơi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ボーナス」の意味として最も近いものを選んでください。
- 紙、皿、布など、薄く平たい物を「枚」で数えた数量。
- 通常の給与や報酬に加えて支給される特別な金銭や利益。
- 同じことが起こるたびに、いつも。また、商売で客への挨拶に使う語。
- 数値が零より小さいことや、引き算。また、不利益、損失、悪い影響。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 通常の給与や報酬に加えて支給される特別な金銭や利益。
Giải thích: 「ボーナス」 thường dùng trong cụm 「夏のボーナス」(thưởng mùa hè).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
