benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「牧場」

Cách đọc
ぼくじょう
Từ loại
名詞

Nghĩa

Đất hoặc cơ sở dùng để nuôi và chăn thả gia súc như bò, ngựa, cừu.

Ví dụ

  1. 広い牧場で牛がゆっくり草を食べている。

    Bò đang thong thả ăn cỏ trên đồng chăn rộng.

  2. 観光牧場で羊への餌やりを体験した。

    Tôi trải nghiệm cho cừu ăn tại trang trại du lịch.

  3. この牧場では新鮮な牛乳からチーズを作る。

    Trang trại này làm phô mai từ sữa tươi.

  4. 冬になる前に馬を牧場から厩舎へ移した。

    Trước mùa đông, ngựa được chuyển từ đồng chăn vào chuồng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 広い牧場

    đồng chăn rộng

  • 牧場で牛を飼う

    nuôi bò ở trang trại

  • 観光牧場

    trang trại du lịch

  • 牧場の牛乳

    sữa từ trang trại

  • 牧場を経営する

    điều hành trang trại chăn nuôi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ trang trại nuôi gia súc và thả trên đồng cỏ. Cách đọc thông thường là bokujou, còn trong miêu tả phong cảnh hoặc văn học đôi khi đọc là makiba.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「牧場(ぼくじょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 牛、羊、馬などの家畜を飼育し、乳、肉、毛などを生産する産業。
  2. 牛、馬、羊などの家畜を飼育し、放牧するための土地や施設。
  3. 広く知らせて、参加者、作品、人材、資金などを集めること。
  4. 他人の息子や育ちのよい若い男性を親しみ、敬意、または皮肉を込めて呼ぶ語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 牛、馬、羊などの家畜を飼育し、放牧するための土地や施設。

Giải thích: 「牧場」 thường dùng trong cụm 「広い牧場」(đồng chăn rộng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2