benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「美容」

Cách đọc
びよう
Từ loại
名詞

Nghĩa

Chăm sóc da, tóc, vóc dáng v.v. để làm ngoại hình đẹp và gọn gàng.

Ví dụ

  1. 肌の健康を考えた美容法を試した。

    Tôi thử phương pháp làm đẹp chú trọng sức khỏe làn da.

  2. 彼女は美容に関する専門知識を学んでいる。

    Cô ấy đang học kiến thức chuyên môn về làm đẹp.

  3. この店では美容と健康の相談を受け付ける。

    Cửa hàng này tư vấn về làm đẹp và sức khỏe.

  4. 十分な睡眠は美容にも大切だ。

    Ngủ đủ cũng quan trọng đối với sắc đẹp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 美容に関心がある

    quan tâm đến làm đẹp

  • 美容法を試す

    thử phương pháp làm đẹp

  • 美容の知識

    kiến thức làm đẹp

  • 美容と健康

    làm đẹp và sức khỏe

  • 美容業界

    ngành làm đẹp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ chung việc chăm sóc để làm đẹp ngoại hình, gồm da, tóc, trang điểm và vóc dáng. Nó cũng xuất hiện trong các từ ghép như tiệm và chuyên viên làm đẹp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「美容(びよう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 鉄筋や鉄骨などで造られた、複数階を持つ大きな建物。
  2. 手紙を書くために作られた、罫線や模様などのある紙。
  3. 食品や飲料などを瓶に入れ、密閉して保存すること。また、その製品。
  4. 肌、髪、体形などを手入れし、外見を美しく整えること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 肌、髪、体形などを手入れし、外見を美しく整えること。

Giải thích: 「美容」 thường dùng trong cụm 「美容に関心がある」(quan tâm đến làm đẹp).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2