Nghĩa
Chất dinh dưỡng cơ thể cần với lượng nhỏ để hoạt động bình thường, chủ yếu được hấp thụ từ thức ăn.
Ví dụ
-
野菜や果物からビタミンを取るようにしている。
Tôi cố bổ sung vitamin từ rau và trái cây.
-
ビタミンが不足すると体調を崩すことがある。
Thiếu vitamin có thể làm sức khỏe xấu đi.
-
この食品にはビタミンCが多く含まれる。
Thực phẩm này chứa nhiều vitamin C.
-
必要以上にビタミン剤を飲まないよう注意した。
Tôi chú ý không uống viên vitamin quá mức cần thiết.
Cách kết hợp thường dùng
-
ビタミンを取る
bổ sung vitamin
-
ビタミンが不足する
thiếu vitamin
-
ビタミンを含む
chứa vitamin
-
ビタミンC
vitamin C
-
ビタミン剤
viên bổ sung vitamin
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tên chung của vi chất hỗ trợ chức năng cơ thể, gồm A, nhóm B, C và nhiều loại khác. Lượng cần và cách hấp thu tùy loại, không phải càng nhiều càng tốt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ビタミン」の意味として最も近いものを選んでください。
- 肌、髪、体形などを手入れし、外見を美しく整えること。
- 鉄筋や鉄骨などで造られた、複数階を持つ大きな建物。
- 体の働きを正常に保つため少量必要で、主に食物から取る栄養素。
- 手紙を書くために作られた、罫線や模様などのある紙。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 体の働きを正常に保つため少量必要で、主に食物から取る栄養素。
Giải thích: 「ビタミン」 thường dùng trong cụm 「ビタミンを取る」(bổ sung vitamin).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
