benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ビタミン」

Cách đọc
ビタミン
Từ loại
名詞

Nghĩa

Chất dinh dưỡng cơ thể cần với lượng nhỏ để hoạt động bình thường, chủ yếu được hấp thụ từ thức ăn.

Ví dụ

  1. 野菜や果物からビタミンを取るようにしている。

    Tôi cố bổ sung vitamin từ rau và trái cây.

  2. ビタミンが不足すると体調を崩すことがある。

    Thiếu vitamin có thể làm sức khỏe xấu đi.

  3. この食品にはビタミンCが多く含まれる。

    Thực phẩm này chứa nhiều vitamin C.

  4. 必要以上にビタミン剤を飲まないよう注意した。

    Tôi chú ý không uống viên vitamin quá mức cần thiết.

Cách kết hợp thường dùng

  • ビタミンを取る

    bổ sung vitamin

  • ビタミンが不足する

    thiếu vitamin

  • ビタミンを含む

    chứa vitamin

  • ビタミンC

    vitamin C

  • ビタミン剤

    viên bổ sung vitamin

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là tên chung của vi chất hỗ trợ chức năng cơ thể, gồm A, nhóm B, C và nhiều loại khác. Lượng cần và cách hấp thu tùy loại, không phải càng nhiều càng tốt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ビタミン」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 肌、髪、体形などを手入れし、外見を美しく整えること。
  2. 鉄筋や鉄骨などで造られた、複数階を持つ大きな建物。
  3. 体の働きを正常に保つため少量必要で、主に食物から取る栄養素。
  4. 手紙を書くために作られた、罫線や模様などのある紙。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 体の働きを正常に保つため少量必要で、主に食物から取る栄養素。

Giải thích: 「ビタミン」 thường dùng trong cụm 「ビタミンを取る」(bổ sung vitamin).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2