Nghĩa
Tòa nhà lớn nhiều tầng được xây bằng bê tông cốt thép, khung thép v.v.
Ví dụ
-
駅前に新しいビルディングが完成した。
Một tòa nhà mới đã hoàn thành trước ga.
-
その会社は十階建てのビルディングに入っている。
Công ty đó nằm trong tòa nhà mười tầng.
-
古いビルディングの外壁を修理している。
Người ta đang sửa tường ngoài của tòa nhà cũ.
-
このビルディングには事務所と店舗がある。
Tòa nhà này có văn phòng và cửa hàng.
Cách kết hợp thường dùng
-
高層ビルディング
tòa nhà cao tầng
-
ビルディングが建つ
tòa nhà được xây
-
ビルディングの入口
lối vào tòa nhà
-
オフィスビルディング
tòa nhà văn phòng
-
古いビルディング
tòa nhà cũ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ vay mượn chỉ tòa nhà lớn, nhưng trong đời thường dạng rút gọn được dùng nhiều hơn hẳn. Tên tòa nhà vẫn có thể dùng dạng đầy đủ này.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ビルディング」の意味として最も近いものを選んでください。
- 鉄筋や鉄骨などで造られた、複数階を持つ大きな建物。
- 手紙を書くために作られた、罫線や模様などのある紙。
- 食品や飲料などを瓶に入れ、密閉して保存すること。また、その製品。
- 片手で扱えるように作られた小型の銃。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 鉄筋や鉄骨などで造られた、複数階を持つ大きな建物。
Giải thích: 「ビルディング」 thường dùng trong cụm 「高層ビルディング」(tòa nhà cao tầng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
