benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「瓶詰め」

Cách đọc
びんづめ
Từ loại
名詞・スル動詞・他動詞・ノ形容詞

Nghĩa

Việc cho thực phẩm, đồ uống v.v. vào chai, đóng kín để bảo quản; cũng chỉ sản phẩm đóng chai đó.

Ví dụ

  1. 収穫した果物をジャムにして瓶詰めした。

    Tôi làm mứt từ trái cây thu hoạch rồi đóng chai.

  2. 瓶詰めのオリーブを料理に使った。

    Tôi dùng ô liu đóng lọ để nấu ăn.

  3. 工場ではソースを自動で瓶詰めしている。

    Nhà máy tự động đóng chai nước sốt.

  4. 開封した瓶詰め食品は冷蔵庫に入れる。

    Thực phẩm đóng lọ sau khi mở phải để trong tủ lạnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 食品を瓶詰めする

    đóng lọ thực phẩm

  • 瓶詰めのジャム

    mứt đóng lọ

  • 瓶詰め食品

    thực phẩm đóng lọ

  • 瓶詰めにする

    đóng vào lọ

  • 瓶詰め工程

    công đoạn đóng chai

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ cách bảo quản bằng việc cho đồ vào chai lọ rồi đậy kín, đồng thời chỉ sản phẩm đó. Nó khác đồ hộp ở chỗ dùng chai lọ thay vì lon.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「瓶詰め(びんづめ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 片手で扱えるように作られた小型の銃。
  2. 衣服、かばんなどの開口部を、二列の歯をかみ合わせて開閉する留め具。
  3. 食品や飲料などを瓶に入れ、密閉して保存すること。また、その製品。
  4. 物事のやり方、様式、見た目。また、語の後ろに付いて「そのような様子」を表す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 食品や飲料などを瓶に入れ、密閉して保存すること。また、その製品。

Giải thích: 「瓶詰め」 thường dùng trong cụm 「食品を瓶詰めする」(đóng lọ thực phẩm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2