Nghĩa
Việc cho thực phẩm, đồ uống v.v. vào chai, đóng kín để bảo quản; cũng chỉ sản phẩm đóng chai đó.
Ví dụ
-
収穫した果物をジャムにして瓶詰めした。
Tôi làm mứt từ trái cây thu hoạch rồi đóng chai.
-
瓶詰めのオリーブを料理に使った。
Tôi dùng ô liu đóng lọ để nấu ăn.
-
工場ではソースを自動で瓶詰めしている。
Nhà máy tự động đóng chai nước sốt.
-
開封した瓶詰め食品は冷蔵庫に入れる。
Thực phẩm đóng lọ sau khi mở phải để trong tủ lạnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
食品を瓶詰めする
đóng lọ thực phẩm
-
瓶詰めのジャム
mứt đóng lọ
-
瓶詰め食品
thực phẩm đóng lọ
-
瓶詰めにする
đóng vào lọ
-
瓶詰め工程
công đoạn đóng chai
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ cách bảo quản bằng việc cho đồ vào chai lọ rồi đậy kín, đồng thời chỉ sản phẩm đó. Nó khác đồ hộp ở chỗ dùng chai lọ thay vì lon.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「瓶詰め(びんづめ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 片手で扱えるように作られた小型の銃。
- 衣服、かばんなどの開口部を、二列の歯をかみ合わせて開閉する留め具。
- 食品や飲料などを瓶に入れ、密閉して保存すること。また、その製品。
- 物事のやり方、様式、見た目。また、語の後ろに付いて「そのような様子」を表す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 食品や飲料などを瓶に入れ、密閉して保存すること。また、その製品。
Giải thích: 「瓶詰め」 thường dùng trong cụm 「食品を瓶詰めする」(đóng lọ thực phẩm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
