Nghĩa
Ngôi nhà ở một nơi khác với nơi cư trú thường ngày, dùng để nghỉ dưỡng, tránh nóng v.v.
Ví dụ
-
家族は夏になると湖畔の別荘で過ごす。
Gia đình ở tại nhà nghỉ bên hồ vào mùa hè.
-
古い別荘を改修して宿泊施設にした。
Ngôi nhà nghỉ cũ được sửa thành cơ sở lưu trú.
-
山の別荘は冬の間ほとんど使われない。
Căn nhà nghỉ trên núi hầu như không được dùng vào mùa đông.
-
別荘の庭から海を眺めることができる。
Có thể ngắm biển từ khu vườn của nhà nghỉ.
Cách kết hợp thường dùng
-
湖畔の別荘
nhà nghỉ bên hồ
-
別荘を建てる
xây nhà nghỉ
-
別荘で過ごす
nghỉ tại nhà nghỉ
-
山の別荘
nhà nghỉ trên núi
-
別荘地
khu nhà nghỉ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ ngôi nhà dùng nghỉ dưỡng ngoài nơi ở hằng ngày, thường được xây tại khu du lịch. Cũng có loại nhà nghỉ cho thuê ngắn hạn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「別荘(べっそう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 話し方や地方の言葉。また、流体の流れを調節する装置や、花びらを数える語。
- 大小便をするための設備や部屋。
- 休暇や避暑などのために、普段の住居とは別の場所に持つ家。
- 金属線をつかんだり曲げたり切ったりするための手工具。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 休暇や避暑などのために、普段の住居とは別の場所に持つ家。
Giải thích: 「別荘」 thường dùng trong cụm 「湖畔の別荘」(nhà nghỉ bên hồ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
