benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「別荘」

Cách đọc
べっそう
Từ loại
名詞

Nghĩa

Ngôi nhà ở một nơi khác với nơi cư trú thường ngày, dùng để nghỉ dưỡng, tránh nóng v.v.

Ví dụ

  1. 家族は夏になると湖畔の別荘で過ごす。

    Gia đình ở tại nhà nghỉ bên hồ vào mùa hè.

  2. 古い別荘を改修して宿泊施設にした。

    Ngôi nhà nghỉ cũ được sửa thành cơ sở lưu trú.

  3. 山の別荘は冬の間ほとんど使われない。

    Căn nhà nghỉ trên núi hầu như không được dùng vào mùa đông.

  4. 別荘の庭から海を眺めることができる。

    Có thể ngắm biển từ khu vườn của nhà nghỉ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 湖畔の別荘

    nhà nghỉ bên hồ

  • 別荘を建てる

    xây nhà nghỉ

  • 別荘で過ごす

    nghỉ tại nhà nghỉ

  • 山の別荘

    nhà nghỉ trên núi

  • 別荘地

    khu nhà nghỉ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ ngôi nhà dùng nghỉ dưỡng ngoài nơi ở hằng ngày, thường được xây tại khu du lịch. Cũng có loại nhà nghỉ cho thuê ngắn hạn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「別荘(べっそう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 話し方や地方の言葉。また、流体の流れを調節する装置や、花びらを数える語。
  2. 大小便をするための設備や部屋。
  3. 休暇や避暑などのために、普段の住居とは別の場所に持つ家。
  4. 金属線をつかんだり曲げたり切ったりするための手工具。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 休暇や避暑などのために、普段の住居とは別の場所に持つ家。

Giải thích: 「別荘」 thường dùng trong cụm 「湖畔の別荘」(nhà nghỉ bên hồ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2