Nghĩa
Thiết bị hoặc căn phòng dùng để đi vệ sinh.
Ví dụ
-
公園の便所は入口の近くにある。
Nhà vệ sinh trong công viên ở gần lối vào.
-
古い家の便所を洋式に改修した。
Nhà vệ sinh trong ngôi nhà cũ được cải tạo theo kiểu phương Tây.
-
便所を使用した後は手をよく洗う。
Hãy rửa tay kỹ sau khi dùng nhà vệ sinh.
-
山小屋には簡易便所が設置されている。
Nhà nghỉ trên núi có lắp nhà vệ sinh đơn giản.
Cách kết hợp thường dùng
-
公衆便所
nhà vệ sinh công cộng
-
便所に行く
đi vệ sinh
-
便所を掃除する
dọn nhà vệ sinh
-
簡易便所
nhà vệ sinh đơn giản
-
水洗便所
nhà vệ sinh xả nước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa giống nhà vệ sinh nhưng nghe trực tiếp và hơi cổ. Trong biển chỉ dẫn nơi công cộng hoặc hội thoại, người ta thường dùng cách gọi nhẹ nhàng hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「便所(べんじょ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 大小便をするための設備や部屋。
- 金属線をつかんだり曲げたり切ったりするための手工具。
- 歩くときに足を一回前へ進める動き。また、その回数を数える語。
- ある地点から見た、東西南北などの向き。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 大小便をするための設備や部屋。
Giải thích: 「便所」 thường dùng trong cụm 「公衆便所」(nhà vệ sinh công cộng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
