Nghĩa
Cách nói hoặc tiếng địa phương; cũng chỉ van điều chỉnh dòng chất lỏng, hay từ đếm cánh hoa.
Ví dụ
-
彼は弁が立つので交渉役に選ばれた。
Anh ấy ăn nói giỏi nên được chọn làm người đàm phán.
-
祖母は今でも土地の弁で話す。
Bà tôi đến nay vẫn nói bằng phương ngữ địa phương.
-
圧力が上がると安全弁が自動で開く。
Van an toàn tự mở khi áp suất tăng.
-
この花には五枚の白い花弁がある。
Bông hoa này có năm cánh màu trắng.
Cách kết hợp thường dùng
-
弁が立つ
ăn nói lưu loát
-
土地の弁
phương ngữ địa phương
-
大阪弁
phương ngữ Osaka
-
安全弁
van an toàn
-
五弁の花
hoa năm cánh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tùy ngữ cảnh, từ này có thể chỉ cách nói, phương ngữ, van máy hoặc cánh hoa. Khi làm hậu tố như phương ngữ Osaka, nó chỉ tiếng nói của vùng đó.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「弁(べん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 大小便をするための設備や部屋。
- 金属線をつかんだり曲げたり切ったりするための手工具。
- 歩くときに足を一回前へ進める動き。また、その回数を数える語。
- 話し方や地方の言葉。また、流体の流れを調節する装置や、花びらを数える語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 話し方や地方の言葉。また、流体の流れを調節する装置や、花びらを数える語。
Giải thích: 「弁」 thường dùng trong cụm 「弁が立つ」(ăn nói lưu loát).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
