Nghĩa
Dấu gồm hai nét chéo nhau, biểu thị lỗi hoặc câu trả lời sai.
Ví dụ
-
間違っている答えにばつを付けた。
Tôi đánh dấu chéo vào câu trả lời sai.
-
採点した答案には、正解に丸、誤答にばつが書かれていた。
Trên bài đã chấm, đáp án đúng được khoanh tròn và đáp án sai được đánh dấu chéo.
-
参加できない日の欄にはばつを記入してください。
Hãy điền dấu chéo vào ô của ngày bạn không thể tham gia.
-
地図のばつ印が集合場所を示している。
Dấu chéo trên bản đồ chỉ địa điểm tập trung.
Cách kết hợp thường dùng
-
ばつを付ける
đánh dấu chéo
-
ばつを書く
viết dấu chéo
-
ばつ印
dấu chéo
-
丸かばつで答える
trả lời bằng dấu tròn hoặc chéo
-
答えがばつになる
câu trả lời bị đánh dấu sai
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là dấu chỉ sai hoặc không được, đối lập với dấu tròn chỉ đúng. Nó được viết là × và cũng gọi là dấu chéo.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ばつ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 力を加えると形が変わり、力を除くと元に戻る弾力性のある部品。
- 誤りや不正解を示す、斜めの線を交差させた印。
- 複数の要素の重さ、量、働きなどが釣り合っている状態。
- 喜びや祝福を表して両手を上げながら発する声。また、喜ばしい状態。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 誤りや不正解を示す、斜めの線を交差させた印。
Giải thích: 「ばつ」 thường dùng trong cụm 「ばつを付ける」(đánh dấu chéo).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
