benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ばつ」

Cách đọc
ばつ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Dấu gồm hai nét chéo nhau, biểu thị lỗi hoặc câu trả lời sai.

Ví dụ

  1. 間違っている答えにばつを付けた。

    Tôi đánh dấu chéo vào câu trả lời sai.

  2. 採点した答案には、正解に丸、誤答にばつが書かれていた。

    Trên bài đã chấm, đáp án đúng được khoanh tròn và đáp án sai được đánh dấu chéo.

  3. 参加できない日の欄にはばつを記入してください。

    Hãy điền dấu chéo vào ô của ngày bạn không thể tham gia.

  4. 地図のばつ印が集合場所を示している。

    Dấu chéo trên bản đồ chỉ địa điểm tập trung.

Cách kết hợp thường dùng

  • ばつを付ける

    đánh dấu chéo

  • ばつを書く

    viết dấu chéo

  • ばつ印

    dấu chéo

  • 丸かばつで答える

    trả lời bằng dấu tròn hoặc chéo

  • 答えがばつになる

    câu trả lời bị đánh dấu sai

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là dấu chỉ sai hoặc không được, đối lập với dấu tròn chỉ đúng. Nó được viết là × và cũng gọi là dấu chéo.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ばつ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 力を加えると形が変わり、力を除くと元に戻る弾力性のある部品。
  2. 誤りや不正解を示す、斜めの線を交差させた印。
  3. 複数の要素の重さ、量、働きなどが釣り合っている状態。
  4. 喜びや祝福を表して両手を上げながら発する声。また、喜ばしい状態。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 誤りや不正解を示す、斜めの線を交差させた印。

Giải thích: 「ばつ」 thường dùng trong cụm 「ばつを付ける」(đánh dấu chéo).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2