Nghĩa
Tiếng hô khi giơ hai tay để biểu thị vui mừng hoặc chúc tụng; cũng chỉ một tình trạng đáng mừng.
Ví dụ
-
優勝が決まると、観客は万歳と叫んだ。
Khi chức vô địch được xác định, khán giả hô vang hoan hô.
-
合格の知らせを聞いて、皆で万歳した。
Nghe tin thi đỗ, mọi người cùng giơ tay reo mừng.
-
雨がやんでくれれば万歳なのだが。
Nếu mưa tạnh thì thật tuyệt biết bao.
-
子どもは両手を上げて万歳の姿勢を取った。
Đứa trẻ giơ hai tay tạo tư thế reo mừng.
Cách kết hợp thường dùng
-
万歳と叫ぶ
hô vang hoan hô
-
両手を上げて万歳する
giơ hai tay reo mừng
-
万歳三唱
hô vạn tuế ba lần
-
合格して万歳だ
thi đỗ thật tuyệt
-
万歳の姿勢
tư thế giơ tay reo mừng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tiếng reo mừng khi ăn mừng hoặc thành công, thường đi kèm động tác giơ hai tay. Nó cũng diễn tả một tình huống hết sức đáng vui.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「万歳(ばんざい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 喜びや祝福を表して両手を上げながら発する声。また、喜ばしい状態。
- 住所を区分して示すため、土地や建物に付けられた番号。
- 音楽を演奏する集団。また、物を締めたりまとめたりする帯状のもの。
- 物事に繰り返し現れる一定の型、様式、進み方。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 喜びや祝福を表して両手を上げながら発する声。また、喜ばしい状態。
Giải thích: 「万歳」 thường dùng trong cụm 「万歳と叫ぶ」(hô vang hoan hô).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
