Nghĩa
Bộ phận đàn hồi biến dạng khi chịu lực và trở lại hình dạng ban đầu khi bỏ lực.
Ví dụ
-
古いソファのばねが壊れてしまった。
Lò xo của chiếc ghế sofa cũ đã hỏng.
-
この装置は強いばねの力で動く。
Thiết bị này hoạt động bằng lực lò xo mạnh.
-
ふたを開けると、ばねで部品が飛び出した。
Khi mở nắp, bộ phận bật ra nhờ lò xo.
-
彼は足のばねを生かして高く跳んだ。
Anh ấy tận dụng sức bật của chân để nhảy cao.
Cách kết hợp thường dùng
-
ばねが伸びる
lò xo giãn ra
-
ばねが縮む
lò xo co lại
-
ばねの力
lực lò xo
-
強いばね
lò xo mạnh
-
足のばね
sức bật của chân
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoài lò xo trong máy móc, từ này còn chỉ sức bật của chân. Cách nói dùng một việc làm bàn đạp mang nghĩa biến trải nghiệm thành động lực vươn lên.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ばね」の意味として最も近いものを選んでください。
- 複数の要素の重さ、量、働きなどが釣り合っている状態。
- 喜びや祝福を表して両手を上げながら発する声。また、喜ばしい状態。
- 力を加えると形が変わり、力を除くと元に戻る弾力性のある部品。
- 住所を区分して示すため、土地や建物に付けられた番号。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 力を加えると形が変わり、力を除くと元に戻る弾力性のある部品。
Giải thích: 「ばね」 thường dùng trong cụm 「ばねが伸びる」(lò xo giãn ra).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
