benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「バンド」

Cách đọc
バンド
Từ loại
名詞

Nghĩa

Nhóm biểu diễn âm nhạc; cũng chỉ vật dạng dải dùng để siết hoặc bó đồ vật.

Ví dụ

  1. 大学時代に友人とロックバンドを組んだ。

    Thời đại học, tôi lập ban nhạc rock với bạn.

  2. 人気バンドが野外で演奏した。

    Ban nhạc nổi tiếng biểu diễn ngoài trời.

  3. 腕時計のバンドが切れたので交換した。

    Dây đồng hồ bị đứt nên tôi đã thay.

  4. 荷物をゴムバンドで固定した。

    Tôi cố định hành lý bằng dây cao su.

Cách kết hợp thường dùng

  • バンドを組む

    lập ban nhạc

  • バンドで演奏する

    biểu diễn trong ban nhạc

  • 人気バンド

    ban nhạc nổi tiếng

  • 時計のバンド

    dây đồng hồ

  • ゴムバンド

    dây cao su

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tùy ngữ cảnh, từ này chỉ ban nhạc, dây đồng hồ hoặc dải dùng để buộc đồ. Với âm nhạc dùng cách nói lập ban nhạc, còn dải vật liệu thường kết hợp với tên chất liệu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「バンド」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事に繰り返し現れる一定の型、様式、進み方。
  2. 下半身に着用する下着。また、両脚を別々に覆うズボン類。
  3. 音楽を演奏する集団。また、物を締めたりまとめたりする帯状のもの。
  4. 太陽が昇ってから沈むまでの時間。また、暦上の一日や特定の日付。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 音楽を演奏する集団。また、物を締めたりまとめたりする帯状のもの。

Giải thích: 「バンド」 thường dùng trong cụm 「バンドを組む」(lập ban nhạc).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2